primo-infection
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự sơ nhiễm: Trong y học, "primo-infection" chỉ sự nhiễm trùng lần đầu tiên của một cá thể với một tác nhân gây bệnh cụ thể (như vi khuẩn, virus). Đây là lần tiếp xúc và phản ứng đầu tiên của hệ miễn dịch với mầm bệnh đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La primo-infection tuberculeuse est souvent asymptomatique. (Sự sơ nhiễm lao thường không có triệu chứng.)
- Le diagnostic de la primo-infection par le VIH est crucial pour un traitement précoce. (Việc chẩn đoán sự sơ nhiễm HIV là rất quan trọng để điều trị sớm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "primo-infection" trong bối cảnh lâm sàng: Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả giai đoạn đầu của các bệnh truyền nhiễm, trước khi bệnh chuyển sang giai đoạn mãn tính hoặc tiềm ẩn.
- La sérologie permet de détecter une primo-infection récente. (Xét nghiệm huyết thanh cho phép phát hiện một sự sơ nhiễm gần đây.)
Biến thể và từ gần giống
- Infection (n.f): sự nhiễm trùng, nhiễm khuẩn (nghĩa chung).
- Réinfection (n.f): sự tái nhiễm (nhiễm trùng lại cùng một tác nhân sau lần đầu).
- Surinfection (n.f): sự bội nhiễm (nhiễm thêm một tác nhân khác trên nền một nhiễm trùng có sẵn).
Từ đồng nghĩa
- Première infection: sự nhiễm trùng đầu tiên (cách diễn đạt thông thường hơn, ít mang tính chuyên môn y khoa chính xác như "primo-infection").
Lưu ý
- Tính chuyên ngành: "Primo-infection" là một thuật ngữ y khoa chuyên ngành. Trong ngôn ngữ thông thường, người ta có thể dùng cụm từ "première infection".
- Cấu trúc từ: Từ này là danh từ ghép, được tạo thành từ tiền tố "primo-" (có nghĩa là "đầu tiên", "sơ khởi") và danh từ "infection".
danh từ giống cái
-
(y học) sự sơ nhiễm