primordialement
Học thuậtThân thiện
L'énergie solaire est utilisée primordialement pour produire de l'électricité.
Định nghĩa
- Phó từ:
- Đầu tiên, trước hết, nguyên thủy: Dùng để chỉ điều gì đó xảy ra hoặc tồn tại trước nhất, ở giai đoạn ban đầu hoặc mang tính chất cơ bản, nguyên sơ nhất.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Cette théorie était primordialement une hypothèse. (Lý thuyết này ban đầu chỉ là một giả thuyết.)
- L'entreprise s'est développée primordialement sur le marché local. (Công ty đã phát triển trước hết trên thị trường địa phương.)
- Il est primordialement question de sécurité. (Vấn đề trước hết là an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn viết học thuật hoặc trang trọng: "Primordialement" thường xuất hiện trong các văn bản phân tích, triết học, khoa học để nhấn mạnh tính nguyên thủy, cốt lõi hoặc trình tự ưu tiên.
- L'univers était primordialement rempli d'énergie. (Vũ trụ nguyên thủy được lấp đầy bởi năng lượng.)
- L'être humain est primordialement un être social. (Con người trước hết là một sinh vật xã hội.)
Biến thể và từ gần giống
- Primordial, -e (tính từ): nguyên thủy, cơ bản, tối quan trọng.
- Une question primordiale. (Một vấn đề tối quan trọng.)
- Originellement (phó từ): nguyên thủy, ban đầu (có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh).
- Initialement (phó từ): lúc đầu, ban đầu (nhấn mạnh thời điểm bắt đầu hơn là tính chất cốt lõi).
Từ đồng nghĩa
- D'abord: trước hết, đầu tiên (thông dụng hơn).
- Avant tout: trên hết.
- À l'origine: lúc khởi đầu, nguyên thủy.
Từ trái nghĩa
- Secondairement: thứ yếu, sau đó.
- Ultérieurement: về sau.
- Finalement: cuối cùng.
L'énergie solaire est utilisée primordialement pour produire de l'électricité.
phó ngữ
- đầu tiên