princelike
/'prinslaik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Giống như một ông hoàng: Có phẩm chất, vẻ ngoài, hoặc cách cư xử sang trọng, cao quý, uy nghi, hoặc xa hoa như một vị hoàng tử hoặc một quý tộc cấp cao.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He carried himself with a princelike dignity that commanded respect. (Anh ấy có một phong thái cao quý như một ông hoàng khiến người khác phải nể phục.)
- The hotel offered princelike accommodations with butler service. (Khách sạn cung cấp chỗ ở xa hoa như của một ông hoàng với dịch vụ quản gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
"princelike bearing": dáng vẻ/tư thế như một ông hoàng.
- Despite his humble origins, he had a princelike bearing. (Bất chấp xuất thân khiêm tốn, anh ta có dáng vẻ của một ông hoàng.)
"princelike generosity": sự hào phóng như một ông hoàng.
- She was known for her princelike generosity to charitable causes. (Bà ấy được biết đến với sự hào phóng như một ông hoàng dành cho các tổ chức từ thiện.)
Biến thể và từ gần giống
- Princely (adj): (1) thuộc về hoàng tử; (2) rất lớn, hào phóng (về số tiền); (3) rất tốt, xa hoa, sang trọng.
- A princely sum of money. (Một khoản tiền rất lớn.)
- They were given a princely welcome. (Họ nhận được một sự đón tiếp rất trọng thể.)
Từ đồng nghĩa
- Regal: thuộc về vua chúa, uy nghi, lộng lẫy.
- Majestic: oai nghiêm, uy nghi, tráng lệ.
- Noble: cao quý, quý phái.
Từ trái nghĩa
- Common: tầm thường, phổ thông.
- Humble: khiêm tốn, giản dị.
- Plebeian: thuộc tầng lớp bình dân.
tính từ
- như ông hoàng
- to have a princelike mannercó điệu bộ như một ông hoàng