princeling

/'prinslit/ Cách viết khác : (princeling) /'prinsliɳ/
Học thuật
Thân thiện
princeling

A young princeling waves to the crowd from a castle balcony.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hoàng tử nhỏ, hoàng tử trẻ: Chỉ một hoàng tử còn trẻ tuổi, thường con của một quốc vương hoặc quý tộc cấp cao.
    • Tiểu vương, vị vua nhỏ: Chỉ một vị vua hoặc thủ lĩnh cai trị một lãnh địa nhỏ, không quan trọng, thường mang sắc thái coi thường hoặc mỉa mai.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The young princeling was being groomed for the throne. (Vị hoàng tử trẻ đang được đào tạo để kế vị ngai vàng.)
    • The region was divided among several rival princelings. (Khu vực bị chia cắt giữa nhiều tiểu vương đối địch nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Corrupt princeling": Tiểu vương tham nhũng. Cụm từ này thường được dùng trong báo chí hoặc phân tích chính trị để chỉ con cháu của các lãnh đạo cấp cao, những người lợi dụng địa vị gia đình để trục lợi.
    • The scandal involved several corrupt princelings. (Vụ bê bối liên quan đến một số tiểu vương tham nhũng.)
Biến thể từ gần giống
  • Prince (n): Hoàng tử, vị vua của một tiểu quốc. Đây từ gốc, mang nghĩa trung lập trang trọng hơn.
  • Princeling cũng có thể được viết princling.
Từ đồng nghĩa
  • Young prince: Hoàng tử trẻ (nghĩa trung lập).
  • Petty ruler: Kẻ cai trị nhỏ mọn (nghĩa miệt thị).
  • Minor noble: Quý tộc thứ yếu.
Thành ngữ liên quan
  • "A realm of princelings": Một vương quốc của những tiểu vương. Thành ngữ này mô tả một khu vực bị phân mảnh quyền lực, không thực thể trung ương mạnh.
    • The empire collapsed into a realm of warring princelings. (Đế chế sụp đổ trở thành một vương quốc của những tiểu vương gây chiến với nhau.)
princeling

A young princeling waves to the crowd from a castle balcony.

danh từ
  1. nhuốm & hoàng con