princeps

Học thuật
Thân thiện
princeps

L'édition princeps de ce livre ancien est exposée dans la bibliothèque.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Đầu tiên, nguyên bản (dùng cho ấn phẩm): Từ này được dùng chủ yếu trong cụm "édition princeps" để chỉ lần xuất bản đầu tiên của một tác phẩm, đặc biệtcác tác phẩm cổ điển được in lần đầu sau khi phát minh ra máy in.
  2. Danh từ giống đực:

    • Nguyên thủ, hoàng đế đầu tiên (lịch sử La ): Trong bối cảnh lịch sử La cổ đại, từ này dùng để chỉ vị hoàng đế đầu tiên, Augustus, hoặc để chỉ chức vị nguyên thủ trong thời kỳ đầu của Đế chế La .
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • La bibliothèque possède une édition princeps des œuvres de Cicéron. (Thư viện sở hữu một ấn bản lần đầu tiên của các tác phẩm của Cicero.)
    • Ce livre est très précieux car c'est un exemplaire princeps. (Cuốn sách này rất quý giá một bản in lần đầu.)
  • Danh từ:

    • Auguste fut le premier princeps de Rome. (Augustus là vị nguyên thủ đầu tiên của La .)
    • Le titre de "princeps" impliquait une autorité suprême tout en maintenant une apparence républicaine. (Danh hiệu "princeps" bao hàm quyền lực tối cao trong khi vẫn duy trì vẻ ngoài cộng hòa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Princeps senatus": Nguyên lão đứng đầu (La cổ đại). Đâymột danh hiệu danh dự dành cho thành viên cao tuổi nhất hoặc uy tín nhất của Viện Nguyên lão La .

    • Cicéron fut nommé princeps senatus. (Cicero được bổ nhiệm làm nguyên lão đứng đầu.)
  • "Auctoritas principis": Uy quyền của nguyên thủ. Một khái niệm chính trị La chỉ uy tín ảnh hưởng cá nhân của hoàng đế, bổ sung cho quyền lực chính thức.

    • L'auctoritas principis d'Auguste était immense. (Uy quyền của nguyên thủ Augustus là vô cùng lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Principat (danh từ giống đực): Chế độ nguyên thủ, thời kỳ đầu của Đế chế La dưới quyền cai trị của các hoàng đế mang danh hiệu "princeps".

    • Le Principat a commencé avec Auguste. (Chế độ nguyên thủ bắt đầu với Augustus.)
  • Principal, Principale (tính từ): Chính, chủ yếu, quan trọng nhất.

    • La raison principale est économique. (Lý do chínhkinh tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Premier/ère (tính từ): Thứ nhất, đầu tiên (dùng cho ấn bản).
  • Empereur (danh từ giống đực): Hoàng đế (dùng cho danh nghĩa lịch sử, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa "princeps" mang sắc thái đặc thù).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • "Primus inter pares": Đứng đầu trong số những người ngang hàng. Đâymột cụm từ tiếng Latinh mô tả chính xác vị thếdanh hiệu "princeps" muốn thể hiện: người đứng đầu nhưng về danh nghĩa vẫncông dân bình đẳng với những người khác.
    • Le princeps se considérait comme "primus inter pares". (Vị nguyên thủ tự coi mình là "người đứng đầu trong số những người ngang hàng".)
princeps

L'édition princeps de ce livre ancien est exposée dans la bibliothèque.

tính từ
  1. (édition-princeps) xuất bản lần thứ nhất
danh từ giống đực
  1. (sử học) nguyên thủ (cổ La )