principalat

Học thuật
Thân thiện
principalat

Le principalat est une fonction importante dans un collège.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chức hiệu trưởng (trường trung học cơ sở): Từ này dùng để chỉ chức vụ, vị trí của người đứng đầu một trường trung học cơ sở trong quá khứ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il a été nommé au principalat du collège. (Ông ấy đã được bổ nhiệm vào chức hiệu trưởng của trường trung học cơ sở.)
    • Le principalat de cette école était une fonction très respectée. (Chức hiệu trưởng của ngôi trường này từngmột chức vụ rất được kính trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "accéder au principalat": đảm nhận, lên nắm giữ chức hiệu trưởng.
    • Il a accédé au principalat après vingt ans d'enseignement. (Ông ấy đã đảm nhận chức hiệu trưởng sau hai mươi năm giảng dạy.)
Biến thể từ gần giống
  • Principal (danh từ giống đực): hiệu trưởng (trường trung học cơ sở). Đâyngười giữ chức .
    • Le principal a convoqué les élèves. (Vị hiệu trưởng đã triệu tập các học sinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Direction (danh từ giống cái): ban giám hiệu, sự điều hành (có thể chỉ chức vụ lãnh đạo nhà trường nói chung).
  • Rectorat (danh từ giống đực): chức hiệu trưởng (thường dùng cho trường đại học hoặc một số trường trung học).
Lưu ý
  • Từ : Từ ngày nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại. Trong bối cảnh hiện tại, người ta thường nói về chức vụ hoặc văn phòng của (vị hiệu trưởng) hơn là dùng từ .
  • Phạm vi: Từ này đặc biệt chỉ chức vụ lãnh đạocấp trường (trung học cơ sở) trong hệ thống giáo dục Pháp.
principalat

Le principalat est une fonction importante dans un collège.

danh từ giống đực
  1. (từ , nghĩa ) chức hiệu trưởng (trường trung học cơ sở)