principalement

Học thuật
Thân thiện
principalement

Les fruits sont principalement cultivés dans cette région.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Chủ yếu, nhất là: Dùng để chỉ rằng điều được nói đếnphần quan trọng nhất, nổi bật nhất hoặc chiếm tỷ lệ lớn nhất trong một tổng thể. nhấn mạnh yếu tố chính hoặc nguyên nhân chủ đạo.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il est principalement responsable de ce projet. (Anh ấy chủ yếu chịu trách nhiệm cho dự án này.)
    • Nous mangeons principalement des légumes le soir. (Chúng tôi chủ yếu ăn rau vào buổi tối.)
    • Elle s'intéresse principalement à la littérature française. ( ấy quan tâm nhất là đến văn học Pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "et principalement": nhất là, dùng để bổ sung nhấn mạnh thêm một yếu tố đặc biệt quan trọng.

    • J'aime tous les fruits, et principalement les fraises. (Tôi thích tất cả các loại trái cây, nhất là dâu tây.)
  • "surtout et principalement": đặc biệt chủ yếu là (cách nhấn mạnh mạnh mẽ).

    • Ce livre s'adresse aux étudiants, surtout et principalement aux débutants. (Cuốn sách này hướng đến sinh viên, đặc biệt chủ yếungười mới bắt đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Principal, -e (adj): chính, chủ yếu.

    • la raison principale (lý do chính)
  • Surtout (phó từ): nhất là, đặc biệt là (thường dùng để nêu bật một trường hợp đặc biệt trong số nhiều trường hợp).

  • Essentiellement (phó từ): về cơ bản, chủ yếu (nhấn mạnh bản chất cốt lõi).
Từ đồng nghĩa
  • Surtout: nhất là, đặc biệt là.
  • Essentiellement: về cơ bản, chủ yếu.
  • Majoritairement: chiếm đa số, phần lớn.
  • Notamment: đáng kể đến là, chẳng hạn như (dùng để liệt kê ví dụ).
Các cụm từ (locutions) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào cho phó từ này trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "principalement".)

principalement

Les fruits sont principalement cultivés dans cette région.

phó từ
  1. chủ yếu, nhất là

Từ có nhắc đến "principalement"