print seller
Định nghĩa
Danh từ: Người bán tranh in: "print seller" chỉ một người bán các bản in nghệ thuật, như tranh khắc axit (etchings), tranh khắc gỗ (engravings), hoặc các loại bản in khác. Đây là một nghề chuyên biệt trong lĩnh vực nghệ thuật và sưu tầm.
Ví dụ sử dụng
- (Người bán tranh in đã trưng bày một bộ sưu tập các bản khắc quý hiếm trong cửa hàng của cô ấy.)
- (Anh ấy đã mua một bản khắc axit từ một người bán tranh in địa phương tại hội chợ nghệ thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a print seller by trade": làm nghề bán tranh in.
- She has been a print seller by trade for over twenty years. (Cô ấy đã làm nghề bán tranh in được hơn hai mươi năm.)
"the print seller's gallery": phòng trưng bày của người bán tranh in.
- The print seller's gallery features works from the 18th century. (Phòng trưng bày của người bán tranh in giới thiệu các tác phẩm từ thế kỷ 18.)
Biến thể và từ gần giống
Print shop (danh từ): cửa hàng in ấn hoặc bán tranh in.
- He works at a print shop that also sells vintage posters. (Anh ấy làm việc tại một cửa hàng in ấn cũng bán áp phích cổ điển.)
Print dealer (danh từ): người buôn bán tranh in (thường tập trung vào giao dịch thương mại).
- The print dealer negotiated a price for the rare etching. (Người buôn bán tranh in đã thương lượng giá cho bản khắc axit quý hiếm.)
Từ đồng nghĩa
- Art dealer: người buôn bán tác phẩm nghệ thuật (rộng hơn, bao gồm cả tranh in).
- Engraving seller: người bán tranh khắc (cụ thể hơn, chỉ một loại tranh in).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Sell prints: bán các bản in.
- The artist decided to sell prints of his original paintings. (Họa sĩ đã quyết định bán các bản in từ các bức tranh gốc của mình.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "print seller".)