print-shop

/'printʃɔp/
Học thuật
Thân thiện
print-shop

A customer picks up a large order of flyers at the print-shop.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xưởng in: Một cơ sở hoặc nhà xưởng nơi công việc in ấn được thực hiện, thường liên quan đến việc sản xuất các ấn phẩm như sách, báo, tờ rơi hoặc tài liệu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He works at a local print-shop. (Anh ấy làm việc tại một xưởng in địa phương.)
    • We need to send this design to the print-shop by tomorrow. (Chúng ta cần gửi thiết kế này tới xưởng in trước ngày mai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to run a print-shop": điều hành một xưởng in.

    • My uncle runs a small print-shop in the city center. (Chú tôi điều hành một xưởng in nhỏtrung tâm thành phố.)
  • "print-shop owner": chủ sở hữu xưởng in.

    • The print-shop owner advised us on the best paper quality. (Chủ xưởng in đã tư vấn cho chúng tôi về chất lượng giấy tốt nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Printing press (n): máy in (thường cỡ lớn, công nghiệp); cũng có thể chỉ nhà in.
  • Printer (n): máy in (văn phòng, gia đình); thợ in.
  • Printing house (n): nhà in (thường quy mô lớn hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Printing workshop: xưởng in.
  • Printing facility: cơ sở in ấn.
print-shop

A customer picks up a large order of flyers at the print-shop.

danh từ
  1. xưởng in