print-works

/'printwə:ks/
Học thuật
Thân thiện
print-works

A worker inspects a floral pattern at the print-works.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xưởng in vải hoa: Một cơ sở hoặc nhà máy chuyên sản xuất, đặc biệt in hoa văn lên vải.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old print-works has been converted into modern apartments. (Xưởng in vải hoa đã được chuyển đổi thành các căn hộ hiện đại.)
    • She found employment at a local print-works. ( ấy tìm được việc làm tại một xưởng in vải hoa địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work in a print-works": làm việc trong một xưởng in vải hoa.
    • His grandfather used to work in a print-works. (Ông của anh ấy từng làm việc trong một xưởng in vải hoa.)
Biến thể từ gần giống
  • Printworks (n): Một biến thể viết liền của "print-works", cùng nghĩa.
    • The area is famous for its historic printworks. (Khu vực này nổi tiếng với những xưởng in vải hoa lịch sử.)
Từ đồng nghĩa
  • Textile printing mill: Nhà máy in vải.
  • Print factory: Nhà máy in (nói chung, có thể bao gồm in vải).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "print-works".
print-works

A worker inspects a floral pattern at the print-works.

danh từ
  1. xưởng in vải hoa