printanier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) mùa xuân: Dùng để mô tả những gì liên quan đến mùa xuân, mang đặc điểm của mùa xuân.
- Thanh xuân, tươi trẻ: Dùng để mô tả vẻ đẹp tươi trẻ, tràn đầy sức sống, giống như mùa xuân.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La fraîcheur printanière est agréable. (Cái mát mẻ của mùa xuân thật dễ chịu.)
- Elle a une beauté printanière. (Cô ấy có một vẻ đẹp thanh xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"air printanier": không khí mùa xuân.
- Un air printanier souffle sur la ville. (Một không khí mùa xuân thổi qua thành phố.)
"élan printanier": sức bật, nhiệt huyết của tuổi trẻ.
- Il travaille avec un élan printanier. (Anh ấy làm việc với một nhiệt huyết tuổi trẻ.)
Biến thể và từ gần giống
- Printemps (danh từ): mùa xuân.
- Le printemps est ma saison préférée. (Mùa xuân là mùa tôi yêu thích.)
Từ đồng nghĩa
- Printanier (tính từ):
- Vernal: (thuộc về) mùa xuân (từ ngữ trang trọng hơn).
- Juvénile: trẻ trung, thuộc về tuổi trẻ (nhấn mạnh độ tuổi hơn là vẻ đẹp mùa xuân).
tính từ
- (thuộc) mùa xuân
- Fleur printanièrehoa mùa xuân
- thanh xuân
- Grâce printanièreduyên dáng thanh xuân