printanier

tính từ
  1. (thuộc) mùa xuân
    • Fleur printanière
      hoa mùa xuân
  2. thanh xuân
    • Grâce printanière
      duyên dáng thanh xuân

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "printanier"