printanier

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) mùa xuân: Dùng để mô tả những liên quan đến mùa xuân, mang đặc điểm của mùa xuân.
    • Thanh xuân, tươi trẻ: Dùng để mô tả vẻ đẹp tươi trẻ, tràn đầy sức sống, giống như mùa xuân.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La fraîcheur printanière est agréable. (Cái mát mẻ của mùa xuân thật dễ chịu.)
    • Elle a une beauté printanière. ( ấy có một vẻ đẹp thanh xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "air printanier": không khí mùa xuân.

    • Un air printanier souffle sur la ville. (Một không khí mùa xuân thổi qua thành phố.)
  • "élan printanier": sức bật, nhiệt huyết của tuổi trẻ.

    • Il travaille avec un élan printanier. (Anh ấy làm việc với một nhiệt huyết tuổi trẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Printemps (danh từ): mùa xuân.
    • Le printemps est ma saison préférée. (Mùa xuânmùa tôi yêu thích.)
Từ đồng nghĩa
  • Printanier (tính từ):
    • Vernal: (thuộc về) mùa xuân (từ ngữ trang trọng hơn).
    • Juvénile: trẻ trung, thuộc về tuổi trẻ (nhấn mạnh độ tuổi hơn là vẻ đẹp mùa xuân).
tính từ
  1. (thuộc) mùa xuân
    • Fleur printanière
      hoa mùa xuân
  2. thanh xuân
    • Grâce printanière
      duyên dáng thanh xuân

Từ có nhắc đến "printanier"