automne

danh từ giống đực
  1. mùa thu
    • Feuilles d'automne
      mùa thu
  2. vãn thời, tuổi về già
    • Automne de la vie
      lúc vãn thời, lúc về già

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "automne"

automne
Les feuilles d'automne tombent doucement des arbres.