printery
/'printəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà in, xưởng in: Một cơ sở hoặc nhà máy nơi công việc in ấn được thực hiện. Đây là nghĩa chung và phổ biến nhất.
- Xưởng in vải hoa: Một xưởng chuyên in, đặc biệt là in hoa văn lên vải.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old printery produced thousands of newspapers every day. (Nhà in cũ sản xuất hàng nghìn tờ báo mỗi ngày.)
- She works at a textile printery that specializes in floral patterns. (Cô ấy làm việc tại một xưởng in vải chuyên về các mẫu hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To manage a printery": Quản lý một nhà in/xưởng in.
- His dream was to own and manage a small printery. (Ước mơ của anh ấy là sở hữu và quản lý một nhà in nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Printing press (n): Máy in; cũng có thể chỉ cơ sở in ấn.
- Print shop (n): Tiệm in, cửa hàng in ấn (thường quy mô nhỏ hơn).
- Printer (n): Máy in; hoặc người thợ in.
Từ đồng nghĩa
- Printing house: Nhà in.
- Printworks: Xưởng in (thường dùng trong ngành dệt may).
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhà in
- xưởng in vải hoa