printing-ink
/'printiɳ,iɳk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mực in: Một loại mực đặc biệt, thường có độ nhớt cao, được sản xuất để sử dụng trong các quy trình in ấn công nghiệp hoặc thủ công như in typo, in lụa, in offset.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The quality of the brochure depends heavily on the quality of the printing-ink. (Chất lượng của tờ rơi phụ thuộc rất nhiều vào chất lượng của mực in.)
- We need to order more black printing-ink for the press. (Chúng tôi cần đặt thêm mực in màu đen cho máy in.)
- This type of printing-ink dries quickly and is smudge-resistant. (Loại mực in này khô nhanh và chống nhòe.)
Các cách sử dụng nâng cao
"specialty printing-ink": mực in chuyên dụng (cho các bề mặt hoặc mục đích đặc biệt như in trên nhựa, vải, kim loại).
- For printing on plastic bottles, a specialty printing-ink is required. (Để in trên chai nhựa, cần phải có loại mực in chuyên dụng.)
"water-based printing-ink": mực in gốc nước (thân thiện với môi trường hơn mực gốc dầu).
- Many companies are switching to water-based printing-ink to reduce environmental impact. (Nhiều công ty đang chuyển sang dùng mực in gốc nước để giảm tác động môi trường.)
Biến thể và từ gần giống
- Ink (n): mực (nghĩa chung, có thể là mực viết, mực in, mực máy in).
- Printer ink / Printer cartridge (n): mực máy in / hộp mực máy in (dùng cho máy in phun, laser văn phòng).
- Inkjet ink (n): mực in phun (một loại mực in lỏng cho máy in phun).
Từ đồng nghĩa
- Printers' ink: mực in (cách gọi khác, nhấn mạnh việc dùng cho máy in).
- Graphic arts ink: mực in đồ họa.
Lưu ý sử dụng
- "Printing-ink" thường được dùng trong ngữ cảnh công nghiệp in ấn, sản xuất, hoặc mua bán vật tư in. Trong đời sống hàng ngày, khi nói về mực cho máy in văn phòng nhỏ, người ta thường dùng "printer ink" hoặc đơn giản là "ink" (ví dụ: - Máy in hết mực rồi).
- Từ này thường được viết có dấu gạch nối (printing-ink) hoặc không dấu gạch nối (printing ink).
danh từ
- mực in