printing-press
/'printiɳmə,ʃi:n/ Cách viết khác : (printing-press) /'printiɳ printing-press/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Máy in: Một cỗ máy cơ khí dùng để in hàng loạt các trang sách, báo hoặc tài liệu bằng cách ép giấy lên các bề mặt có mực. Đây là phát minh quan trọng, thường chỉ các máy in cổ điển sử dụng kỹ thuật in ấn truyền thống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The invention of the printing-press revolutionized the spread of knowledge. (Phát minh ra máy in đã cách mạng hóa việc truyền bá kiến thức.)
- They have an antique printing-press in the museum. (Họ có một chiếc máy in cổ trong viện bảo tàng.)
- The newspaper was produced on a large printing-press. (Tờ báo được sản xuất trên một chiếc máy in cỡ lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to operate/run a printing-press": vận hành một máy in.
- He learned how to operate a printing-press in the 19th century. (Ông ấy đã học cách vận hành một máy in vào thế kỷ 19.)
"printing-press technology": công nghệ máy in.
- Printing-press technology evolved from manual to steam-powered machines. (Công nghệ máy in đã phát triển từ máy thủ công sang máy chạy bằng hơi nước.)
Biến thể và từ gần giống
Press (n): máy ép, máy in (có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh).
- The book is on the press. (Cuốn sách đang được in.)
Printer (n): máy in (thường chỉ máy in hiện đại, cá nhân hơn).
- I need to buy a new printer for my home office. (Tôi cần mua một máy in mới cho văn phòng tại nhà.)
Từ đồng nghĩa
- Printing machine: máy in (cách diễn đạt khác).
- Press: máy in, máy ép.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "printing-press")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "printing-press")
danh từ
- máy in