prioritaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Được ưu tiên: Chỉ một người, một vật hoặc một việc được xếp hạng cao hơn, được xử lý hoặc quan tâm trước những thứ khác.
- Có quyền ưu tiên: Chỉ một đối tượng được hưởng một đặc quyền hoặc sự ưu ái theo quy định.
Danh từ (giống đực):
- Người được ưu tiên: Chỉ một cá nhân được hưởng quyền ưu tiên, ví dụ trong một hàng chờ hoặc khi tiếp cận dịch vụ.
- Vật được ưu tiên: Chỉ một sự việc hoặc đối tượng được coi là quan trọng và cần giải quyết trước.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cette tâche est prioritaire. (Nhiệm vụ này được ưu tiên.)
- Une voie prioritaire à une intersection. (Làn đường được ưu tiên tại ngã tư.)
- Danh từ:
- Les femmes enceintes sont des prioritaires dans cette file d'attente. (Phụ nữ mang thai là những người được ưu tiên trong hàng chờ này.)
- Traiter les prioritaires en premier. (Xử lý những việc được ưu tiên trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être prioritaire sur": Có quyền ưu tiên hơn (ai đó/cái gì đó).
- Les véhicules de secours sont prioritaires sur les autres usagers. (Xe cứu hộ có quyền ưu tiên hơn các phương tiện khác.)
- "Au prioritaire": (Dùng trong thư tín) Ưu tiên, khẩn cấp.
- Envoyer une lettre au prioritaire. (Gửi một bức thư theo chế độ ưu tiên/khẩn.)
Biến thể và từ gần giống
- Priorité (danh từ giống cái): Sự ưu tiên, quyền ưu tiên.
- Donner la priorité aux piétons. (Ưu tiên cho người đi bộ.)
- Prioritairement (trạng từ): Một cách ưu tiên.
- Agir prioritairement. (Hành động một cách ưu tiên.)
Từ đồng nghĩa
- Privilégié(e) (tính từ): Được đặc quyền, ưu đãi.
- Précédent(e) (tính từ): Đi trước, có trước (trong một số ngữ cảnh về thứ tự).
Các cụm từ liên quan
- Passage prioritaire: Lối đi được ưu tiên.
- Secteur prioritaire: Lĩnh vực ưu tiên.
Thành ngữ liên quan
- Avoir la priorité: Có quyền ưu tiên.
- À ce carrefour, les véhicules venant de la droite ont la priorité. (Tại ngã tư này, xe đến từ bên phải có quyền ưu tiên.)
danh từ
- người được ưu tiên, vật được ưu tiên