priscoan

priscoan

The Earth's surface during the Priscoan eon was a molten landscape of volcanoes and meteor impacts.

Định nghĩa

Danh từ: - Liên đại Thái Cổ: "priscoan" (còn được viết "Priscoan") dùng để chỉ liên đại địa chất sớm nhất trong lịch sử Trái Đất, kéo dài từ khi hành tinh bắt đầu hình thành (khoảng 4.600 triệu năm trước) cho đến khi xuất hiện những tảng đá cổ nhất được biết đến (khoảng 3.800 triệu năm trước). Trong liên đại này, chưa bằng chứng về sự sống.

dụ sử dụng
  • (Liên đại Thái Cổ chương sớm nhất trong lịch sử địa chất của Trái Đất.)
  • (Các nhà khoa học chưa tìm thấy bằng chứng hóa thạch nào từ thời kỳ Thái Cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "during the Priscoan": trong suốt liên đại Thái Cổ.

    • During the Priscoan, the Earth's crust was still forming. (Trong suốt liên đại Thái Cổ, vỏ Trái Đất vẫn đang hình thành.)
  • "Priscoan rocks": các tảng đá thuộc liên đại Thái Cổ.

    • The oldest Priscoan rocks are found in Canada and Australia. (Các tảng đá Thái Cổ cổ nhất được tìm thấy ở Canada Úc.)
Biến thể từ gần giống
  • Priscoan (tính từ): thuộc về liên đại Thái Cổ.

    • The Priscoan era is also known as the Hadean eon. (Kỷ nguyên Thái Cổ còn được gọi là liên đại Hỏa Thành.)
  • Hadean: một tên gọi khác của liên đại Thái Cổ, thường được dùng phổ biến hơn trong địa chất học.

    • The Hadean eon is synonymous with the Priscoan. (Liên đại Hỏa Thành đồng nghĩa với liên đại Thái Cổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Hadean: liên đại Hỏa Thành (thuật ngữ địa chất tương đương).
  • Pre-Archean: tiền liên đại Thái Viễn Cổ (một cách gọi khác ít phổ biến hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Priscoan eon: liên đại Thái Cổ.

    • The Priscoan eon is the first of the four eons in Earth's history. (Liên đại Thái Cổ liên đại đầu tiên trong bốn liên đại của lịch sử Trái Đất.)
  • Priscoan period: thời kỳ Thái Cổ (dùng linh hoạt để chỉ khoảng thời gian này).

Thành ngữ liên quan
  • "No life in the Priscoan": không sự sống trong liên đại Thái Cổ.
    • The phrase "no life in the Priscoan" summarizes the lack of biological evidence. (Cụm từ "không sự sống trong liên đại Thái Cổ" tóm tắt sự thiếu vắng bằng chứng sinh học.)

Từ gần giống

Từ chứa "priscoan"