bearskin

/'beəskin/
Học thuật
Thân thiện
bearskin

A guardsman stands tall wearing a bearskin on parade.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Da gấu: Lớp da lông được lấy từ một con gấu, thường được sử dụng như một tấm thảm hoặc để làm quần áo.
    • lính cao cấp bằng lông gấu: Một loại quân đội cao, truyền thống được làm từ lông gấu, đặc biệt gắn liền với một số trung đoàn cận vệ của Anh trong các dịp nghi lễ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The hunter laid a bearskin on the floor of his cabin. (Người thợ săn trải một tấm da gấu trên sàn nhà gỗ của mình.)
    • The soldiers looked impressive in their red uniforms and tall bearskins. (Những người lính trông thật ấn tượng trong bộ đồng phục đỏ những chiếc lông gấu cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A bearskin rug": Một tấm thảm làm từ da gấu nguyên con, thường được trải trước sưởi.
    • In front of the fireplace lay a large bearskin rug. (Trước sưởi trải một tấm thảm da gấu lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Bear (n): Con gấu.
  • Fur (n): Bộ lông thú (nói chung).
  • Busby (n): Một loại lông cao tương tự được một số đơn vị kỵ binh sử dụng.
Từ đồng nghĩa
  • Fur pelt: Da lông thú.
  • Bear pelt: Da gấu (nhấn mạnh vào phần da).
  • Bear fur: Lông gấu (nhấn mạnh vào phần lông).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "bearskin")

bearskin

A guardsman stands tall wearing a bearskin on parade.

danh từ
  1. da gấu

Từ đồng nghĩa