prism-binoculars

/prism-binoculars/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ số nhiều:
    • Ống nhòm lăng kính: Một loại ống nhòm sử dụng hệ thống lăng kính (thường lăng kính Porro hoặc lăng kính mái) để gấp gọn đường đi của ánh sáng, giúp thiết bị ngắn gọn hơn trong khi vẫn đạt được độ phóng đại tầm nhìn xa mong muốn.
dụ sử dụng
  • Danh từ số nhiều:
    • He used his prism-binoculars to watch birds from a distance. (Anh ấy đã dùng ống nhòm lăng kính của mình để ngắm chim từ xa.)
    • These prism-binoculars provide a much clearer and brighter image than older models. (Những chiếc ống nhòm lăng kính này cho hình ảnh sáng hơn nhiều so với các mẫu .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, quang học, hoặc khi mô tả đặc điểm cấu tạo của thiết bị để phân biệt với các loại ống nhòm kiểu không dùng lăng kính (như ống nhòm Galilean).
Biến thể từ gần giống
  • Binoculars (danh từ số nhiều): Ống nhòm (từ chung, có thể bao gồm cả loại dùng lăng kính).
  • Porro prism binoculars (danh từ số nhiều): Ống nhòm lăng kính Porro (một kiểu thiết kế phổ biến).
  • Roof prism binoculars (danh từ số nhiều): Ống nhòm lăng kính mái (kiểu thiết kế cho thân ống thẳng).
Từ đồng nghĩa
  • Prismatic binoculars (danh từ số nhiều): Ống nhòm lăng kính (cách gọi khác cùng nghĩa).
danh từ số nhiều
  1. ống nhòm lăng kính