prismatique

Học thuật
Thân thiện
prismatique

Un astronome utilise des jumelles prismatiques pour observer les étoiles.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về lăng kính, hình lăng trụ: "prismatique" mô tả đặc điểm liên quan đến hoặc hình dạng của một lăng kính (prisme), một khối trong suốt các mặt phẳng, thường dùng để khúc xạ ánh sáng.
    • tính chất của lăng kính: Chỉ những vật thể, cấu trúc hoặc hiệu ứng đặc điểm tương tự như lăng kính.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un cristal prismatique. (Một tinh thể hình lăng trụ.)
    • La lumière se décompose en traversant un objet prismatique. (Ánh sáng bị phân tách khi đi xuyên qua một vật thể tính lăng kính.)
    • Une forme prismatique complexe. (Một hình dạng lăng trụ phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Structure prismatique": cấu trúc hình lăng trụ.

    • La tour a une structure prismatique très moderne. (Tòa tháp có một cấu trúc hình lăng trụ rất hiện đại.)
  • "Effet prismatique": hiệu ứng lăng kính.

    • Ce verre décoratif crée un effet prismatique dans la pièce. (Loại kính trang trí này tạo ra một hiệu ứng lăng kính trong căn phòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Prisme (danh từ giống đực): lăng kính, hình lăng trụ. Đâytừ gốc.
  • Prismatiquement (trạng từ): một cách tính lăng kính.
Từ đồng nghĩa
  • En forme de prisme: hình dạng lăng kính.
  • Anguleux: góc cạnh (nhấn mạnh vào các góc, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa).
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Corps prismatique: vật thể hình lăng trụ.

    • Le quartz peut parfois se présenter sous la forme d'un corps prismatique. (Thạch anh đôi khi có thể xuất hiện dưới dạng một vật thể hình lăng trụ.)
  • Jumelles prismatiques: ống nhòm lăng kính (loại ống nhòm sử dụng hệ thống lăng kính để thu gọn chiều dài).

    • Les jumelles prismatiques sont plus compactes que les modèles anciens. (Ống nhòm lăng kính thì nhỏ gọn hơn các mẫu .)
prismatique

Un astronome utilise des jumelles prismatiques pour observer les étoiles.

tính từ
  1. xem prisme
    • Corps prismatique
      vật hình lăng trụ
    • Jumelles prismatiques
      ống nhòm lăng kính