prismatique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về lăng kính, có hình lăng trụ: "prismatique" mô tả đặc điểm liên quan đến hoặc có hình dạng của một lăng kính (prisme), một khối trong suốt có các mặt phẳng, thường dùng để khúc xạ ánh sáng.
- Có tính chất của lăng kính: Chỉ những vật thể, cấu trúc hoặc hiệu ứng có đặc điểm tương tự như lăng kính.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un cristal prismatique. (Một tinh thể hình lăng trụ.)
- La lumière se décompose en traversant un objet prismatique. (Ánh sáng bị phân tách khi đi xuyên qua một vật thể có tính lăng kính.)
- Une forme prismatique complexe. (Một hình dạng lăng trụ phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Structure prismatique": cấu trúc hình lăng trụ.
- La tour a une structure prismatique très moderne. (Tòa tháp có một cấu trúc hình lăng trụ rất hiện đại.)
"Effet prismatique": hiệu ứng lăng kính.
- Ce verre décoratif crée un effet prismatique dans la pièce. (Loại kính trang trí này tạo ra một hiệu ứng lăng kính trong căn phòng.)
Biến thể và từ gần giống
- Prisme (danh từ giống đực): lăng kính, hình lăng trụ. Đây là từ gốc.
- Prismatiquement (trạng từ): một cách có tính lăng kính.
Từ đồng nghĩa
- En forme de prisme: có hình dạng lăng kính.
- Anguleux: có góc cạnh (nhấn mạnh vào các góc, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa).
Các cụm từ (locutions) liên quan
Corps prismatique: vật thể hình lăng trụ.
- Le quartz peut parfois se présenter sous la forme d'un corps prismatique. (Thạch anh đôi khi có thể xuất hiện dưới dạng một vật thể hình lăng trụ.)
Jumelles prismatiques: ống nhòm lăng kính (loại ống nhòm sử dụng hệ thống lăng kính để thu gọn chiều dài).
- Les jumelles prismatiques sont plus compactes que les modèles anciens. (Ống nhòm lăng kính thì nhỏ gọn hơn các mẫu cũ.)
tính từ
- xem prisme
- Corps prismatiquevật hình lăng trụ
- Jumelles prismatiquesống nhòm lăng kính