prismoidal
/prismoidal/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hình dạng hoặc đặc tính của một lăng trụ cụt: "prismoidal" mô tả một vật thể có hình dạng tương tự như một lăng trụ nhưng bị cắt cụt, tức là có hai mặt đáy song song nhưng không nhất thiết giống nhau và các mặt bên là hình thang.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The ancient stone monument had a distinct prismoidal shape. (Công trình bằng đá cổ có một hình dạng lăng trụ cụt rõ rệt.)
- Engineers calculated the volume of the prismoidal structure using a specific formula. (Các kỹ sư đã tính toán thể tích của cấu trúc dạng lăng trụ cụt bằng một công thức đặc thù.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong hình học và đo đạc: Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các công thức tính toán thể tích cho các vật thể có dạng lăng trụ cụt, chẳng hạn như trong công thức hình thang hoặc công thức lăng trụ cụt (prismoidal formula).
- The prismoidal formula provides a more accurate volume for earthwork calculations. (Công thức lăng trụ cụt cung cấp thể tích chính xác hơn cho các tính toán khối lượng đất đá.)
Biến thể và từ gần giống
Prismoid (danh từ): Hình lăng trụ cụt, một vật thể hình học có hai mặt đáy song song là các đa giác và các mặt bên là hình thang.
- A prismoid is a solid figure with two parallel polygonal faces. (Một hình lăng trụ cụt là một hình khối có hai mặt đa giác song song.)
Prismatic (tính từ): (Thuộc) lăng trụ, có dạng hoặc tính chất của một lăng trụ đầy đủ (không bị cắt cụt).
- The light split into a spectrum through the prismatic glass. (Ánh sáng tách thành quang phổ qua tấm kính có tính chất lăng trụ.)
Từ đồng nghĩa
- Frustum-shaped: Có hình dạng cụt (thường dùng cho hình nón hoặc hình chóp cụt, nhưng có thể áp dụng trong ngữ cảnh tương tự).
- Truncated prismatic: Có dạng lăng trụ bị cắt cụt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào trực tiếp liên quan đến từ "prismoidal" do đây là một tính từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "prismoidal".
tính từ
- (thuộc) lăng trụ cụt