prison-breaker
/prison-breaker/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người vượt ngục: Một người đã thực hiện hành động trốn thoát khỏi nhà tù hoặc trại giam một cách bất hợp pháp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The famous prison-breaker escaped through a tunnel. (Người vượt ngục nổi tiếng đã trốn thoát qua một đường hầm.)
- Authorities are searching for the prison-breaker who fled last night. (Nhà chức trách đang truy lùng người vượt ngục đã bỏ trốn đêm qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các báo cáo tin tức, văn bản pháp lý hoặc câu chuyện kể về các vụ trốn thoát khỏi nhà tù.
Biến thể và từ gần giống
- Prison break (n): Cuộc vượt ngục, hành động trốn thoát khỏi nhà tù.
- The prison break was carefully planned. (Cuộc vượt ngục đã được lên kế hoạch cẩn thận.)
- Escapee (n): Người trốn thoát (nghĩa rộng hơn, có thể từ nhiều nơi giam giữ, không chỉ nhà tù).
- The escapee was captured near the border. (Người trốn thoát đã bị bắt gần biên giới.)
Từ đồng nghĩa
- Fugitive: Kẻ đào tẩu, người đang chạy trốn (thường khỏi pháp luật).
- Runaway: Người bỏ trốn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ
- người vượt ngục