prithee
/prithee/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Thán từ (Từ cổ, nghĩa cổ):
- Làm ơn, mong anh/chị vui lòng: Một từ dùng để bày tỏ lời cầu xin, thỉnh cầu một cách lịch sự hoặc khẩn khoản, thường thấy trong tiếng Anh từ thế kỷ 16 đến 18.
Ví dụ sử dụng
- Thán từ:
- "Prithee, tell me the way to the market." ("Làm ơn, chỉ cho tôi đường đến chợ.")
- "Prithee, do not go." ("Xin ngài đừng đi.")
Các cách sử dụng nâng cao
- "I prithee": Một biến thể nhấn mạnh hơn, cũng có nghĩa "tôi xin ngài".
- "I prithee, lend me thine ear." ("Tôi xin ngài, hãy lắng nghe tôi.")
Biến thể và từ gần giống
- Pray thee: Một cụm từ cổ có nghĩa tương tự, là nguồn gốc rút gọn của "prithee" (từ "I pray thee").
- Please: Từ hiện đại, phổ biến hơn với nghĩa "làm ơn".
Từ đồng nghĩa
- I beg you: Tôi cầu xin ngài.
- I beseech you: Tôi khẩn cầu ngài (trang trọng/khẩn khoản).
Lưu ý về cách dùng
- "Prithee" là một từ cổ, chủ yếu được tìm thấy trong văn học cổ điển (như kịch của Shakespeare), thơ ca hoặc khi muốn tạo hiệu ứng lịch sử/hài hước. Nó không được dùng trong tiếng Anh hiện đại thông thường.
thán từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) làm ơn, mong anh vui lòng, mong chị vui lòng
- tell me pritheexin anh làm ơn nói cho tôi hay