privateering

/privateering/
Học thuật
Thân thiện
privateering

A privateering ship seizes a merchant vessel on the open sea.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự bắt bằng tàu lùng: Hành động của các tàu nhân (tàu lùng) được chính phủ cấp giấy phép (gọi là thư tín chiến) để tấn công bắt giữ tàu buôn của quốc gia thù địch trong thời chiến. Đây một hoạt động được hợp pháp hóa trong lịch sử hải chiến.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Privateering was a common practice during the naval wars of the 18th century. (Sự bắt bằng tàu lùng một hoạt động phổ biến trong các cuộc chiến tranh hải quânthế kỷ 18.)
    • The government authorized privateering to disrupt the enemy's supply lines. (Chính phủ đã ủy quyền cho hoạt động bắt bằng tàu lùng để phá vỡ các tuyến đường tiếp tế của kẻ thù.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to engage in privateering": tham gia vào hoạt động bắt bằng tàu lùng.
    • Many ship owners were eager to engage in privateering for profit. (Nhiều chủ tàu háo hức tham gia vào hoạt động bắt bằng tàu lùng để kiếm lợi nhuận.)
Biến thể từ gần giống
  • Privateer (danh từ): tàu lùng (con tàu) hoặc thủy thủ/captain trên tàu lùng.
    • The privateer captured three merchant vessels. (Chiếc tàu lùng đã bắt giữ ba tàu buôn.)
Từ đồng nghĩa
  • Commerce raiding: đột kích thương mại (một thuật ngữ quân sự rộng hơn mô tả cùng loại hình hoạt động).
  • Letter of marque operations: các hoạt động dưới thư tín chiến (nhấn mạnh vào giấy phép pháp ).
Lưu ý về ngữ nghĩa
  • "Privateering" một danh từ chỉ một hoạt động lịch sử cụ thể, khác biệt với "piracy" (cướp biển), được một chính phủ cho phép trong thời chiến. Ngày nay, hành động này đã bị cấm theo luật pháp quốc tế.
privateering

A privateering ship seizes a merchant vessel on the open sea.

danh từ
  1. sự bắt bằng tàu lùng