privatif

Học thuật
Thân thiện
privatif

Le préfixe privatif "in-" transforme "visible" en "invisible".

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Ngôn ngữ học) Phủ định: Dùng để mô tả một yếu tố ngôn ngữ (thườngtiền tố) chức năng phủ định hoặc biểu thị sự thiếu vắng, tước bỏ một đặc tính nào đó.
    • (Luật học, Pháp lý) Tước: Liên quan đến việc tước bỏ một quyền lợi hoặc tự do, đặc biệttrong bối cảnh pháp lý.
  2. Danh từ giống đực:

    • (Ngôn ngữ học) Tiền tố phủ định: Một tiền tố được thêm vào từ gốc để tạo ra ý nghĩa phủ định hoặc biểu thị sự thiếu vắng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le préfixe "a-" est un préfixe privatif en grec ancien. (Tiền tố "a-" là một tiền tố phủ định trong tiếng Hy Lạp cổ.)
    • Une sanction privative de droits civiques. (Một chế tài tước quyền công dân.)
  • Danh từ:
    • "In-" et "-" sont des privatifs courants en français. ("In-" "-" là những tiền tố phủ định phổ biến trong tiếng Pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Préfixe privatif: Cụm từ chuyên môn trong ngôn ngữ học chỉ các tiền tố như "a-", "in-", "im-", "il-", "ir-", "-", "dis-" khi chúng mang nghĩa phủ định hoặc tước bỏ (ví dụ: - không giới hạn, - làm mất cân bằng).
  • Suffixe privatif: Mặc dù ít phổ biến hơn, thuật ngữ này đôi khi có thể mở rộng để chỉ hậu tố chức năng tương tự.
Biến thể từ gần giống
  • Privation (danh từ giống cái): Sự thiếu thốn, sự tước đoạt.
    • Vivre dans la privation. (Sống trong cảnh thiếu thốn.)
  • Priver (động từ): Tước đoạt, không cho hưởng.
    • Priver quelqu'un de dessert. (Tước đoạt món tráng miệng của ai đó / Không cho ai đó ăn tráng miệng.)
Từ đồng nghĩa
  • Négatif (tính từ): Phủ định (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong ngôn ngữ học).
  • A- (préfixe): Tiền tố phủ định gốc Hy Lạp (ví dụ: - phi chính trị).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "privatif".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "privatif".

privatif

Le préfixe privatif "in-" transforme "visible" en "invisible".

tính từ
  1. (ngôn ngữ học) phủ định
    • Préfixe privatif
      tiền tố phủ định
  2. (luật học, pháp lý) tước
    • Peine privative de liberté
      hình phạt tước tự do, hình phạt giam
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) tiền tố phủ định

Từ có nhắc đến "privatif"