privatisation
Định nghĩa
Danh từ: privatisation (còn viết là privatization trong tiếng Anh Mỹ) là quá trình chuyển đổi một doanh nghiệp, tài sản hoặc dịch vụ từ quyền sở hữu hoặc kiểm soát của nhà nước sang quyền sở hữu hoặc kiểm soát của tư nhân.
Ví dụ sử dụng
- (Chính phủ đã công bố việc tư nhân hóa hệ thống đường sắt quốc gia.)
- (Nhiều nhà phê bình cho rằng tư nhân hóa dẫn đến giá cả cao hơn cho người tiêu dùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "full privatisation": tư nhân hóa hoàn toàn, khi toàn bộ quyền sở hữu được chuyển giao.
- The full privatisation of the energy sector took over a decade. (Việc tư nhân hóa hoàn toàn ngành năng lượng đã mất hơn một thập kỷ.)
- "partial privatisation": tư nhân hóa một phần, khi nhà nước vẫn giữ một cổ phần.
- Partial privatisation allowed the government to retain some control. (Tư nhân hóa một phần cho phép chính phủ giữ lại một số quyền kiểm soát.)
Biến thể và từ gần giống
- Privatise (động từ): thực hiện quá trình tư nhân hóa.
- The government decided to privatise the postal service. (Chính phủ quyết định tư nhân hóa dịch vụ bưu chính.)
- Privatised (tính từ): đã được tư nhân hóa.
- The privatised company became more efficient. (Công ty đã được tư nhân hóa trở nên hiệu quả hơn.)
- Privatising (danh động từ): hành động tư nhân hóa.
- Privatising public services is a controversial policy. (Việc tư nhân hóa các dịch vụ công là một chính sách gây tranh cãi.)
Từ đồng nghĩa
- Deregulation (n): bãi bỏ quy định, thường đi kèm với tư nhân hóa nhưng không đồng nghĩa hoàn toàn.
- Denationalisation (n): phi quốc hữu hóa, quá trình chuyển từ sở hữu nhà nước sang tư nhân.
- Commercialisation (n): thương mại hóa, nhấn mạnh vào việc đưa hoạt động vào khuôn khổ thị trường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hand over to: chuyển giao cho (tư nhân).
- The government handed over the water supply to a private company. (Chính phủ đã chuyển giao nguồn cung cấp nước cho một công ty tư nhân.)
- Sell off: bán tháo, bán hết (tài sản nhà nước).
- The state sold off its shares in the telecommunications firm. (Nhà nước đã bán hết cổ phần của mình trong công ty viễn thông.)
Thành ngữ liên quan
- To be in private hands: thuộc sở hữu tư nhân.
- After privatisation, the hospital is now in private hands. (Sau khi tư nhân hóa, bệnh viện hiện thuộc sở hữu tư nhân.)
- To open up to competition: mở cửa cho cạnh tranh, thường là kết quả của tư nhân hóa.
- Privatisation opened up the market to competition. (Tư nhân hóa đã mở cửa thị trường cho cạnh tranh.)