privatisation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự tư nhân hóa: Hành động chuyển đổi quyền sở hữu, quản lý hoặc kiểm soát một doanh nghiệp, dịch vụ hoặc tài sản từ khu vực công (thuộc nhà nước) sang khu vực tư nhân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La privatisation de cette compagnie ferroviaire a été très controversée. (Việc tư nhân hóa công ty đường sắt này đã gây ra nhiều tranh cãi.)
- Le gouvernement a annoncé un programme de privatisation de plusieurs entreprises publiques. (Chính phủ đã công bố một chương trình tư nhân hóa một số doanh nghiệp nhà nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"privatisation partielle": tư nhân hóa một phần.
- La privatisation partielle permet à l'État de conserver une participation minoritaire. (Tư nhân hóa một phần cho phép nhà nước giữ lại một phần cổ phần thiểu số.)
"vague de privatisations": làn sóng tư nhân hóa.
- Les années 1980 ont connu une grande vague de privatisations en Europe. (Những năm 1980 chứng kiến một làn sóng tư nhân hóa lớn ở châu Âu.)
Biến thể và từ gần giống
Privatiser (động từ): tư nhân hóa.
- L'État a décidé de privatiser le secteur de l'énergie. (Nhà nước đã quyết định tư nhân hóa ngành năng lượng.)
Reprivatisation (danh từ giống cái): sự tái tư nhân hóa.
- La reprivatisation de l'entreprise a eu lieu après une brève période de nationalisation. (Việc tái tư nhân hóa doanh nghiệp đã diễn ra sau một thời kỳ quốc hữu hóa ngắn.)
Từ đồng nghĩa
- Dénationalisation (danh từ giống cái): sự phi quốc hữu hóa, tư nhân hóa (từ này nhấn mạnh việc chuyển từ sở hữu nhà nước sang tư nhân).
Từ trái nghĩa
- Nationalisation (danh từ giống cái): sự quốc hữu hóa.
- Étatisation (danh từ giống cái): sự nhà nước hóa.
danh từ giống cái
- sự tư nhân hóa (một công cuộc vốn thuộc Nhà nước)