privative

/privative/
Học thuật
Thân thiện
privative

A privative prefix like "un-" can change a word's meaning to its opposite.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thiếu, không : Chỉ trạng thái hoặc đặc điểm của một sự vật, sự việc bị tước bỏ hoặc không một phẩm chất, đặc tính nào đó.
    • (Ngôn ngữ học) Phủ định: Dùng để mô tả một tiểu từ, phụ tố (như tiền tố hoặc hậu tố) chức năng biểu thị sự phủ định hoặc sự vắng mặt của một ý nghĩa.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The concept of "blindness" is a privative condition, indicating the absence of sight. (Khái niệm "sự mù lòa" một tình trạng thiếu hụt, biểu thị sự vắng mặt của thị lực.)
    • In philosophy, "evil" is sometimes considered a privative state, meaning the lack of good. (Trong triết học, "cái ác" đôi khi được coi một trạng thái thiếu hụt, có nghĩa sự thiếu vắng cái thiện.)
    • The prefix "un-" in "unhappy" is a privative affix. (Tiền tố "un-" trong từ "unhappy" một phụ tố phủ định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong triết học luận học: "Privative" thường được dùng để mô tả những khái niệm được định nghĩa chủ yếu bằng sự thiếu vắng của một phẩm chất tích cực.
    • Darkness is the privative opposite of light. (Bóng tối mặt đối lập thiếu hụt của ánh sáng.)
  • Trong ngôn ngữ học hình thái: Thuật ngữ này chỉ các hình vị phủ định làm thay đổi ý nghĩa gốc của từ.
    • The suffix "-less" in "hopeless" has a privative function. (Hậu tố "-less" trong từ "hopeless" chức năng phủ định/thiếu hụt.)
Biến thể từ gần giống
  • Privation (danh từ): Sự thiếu thốn, sự tước đoạt; tình trạng không một thứ cần thiết.
    • The prisoners suffered great privation. (Các nhân phải chịu sự thiếu thốn lớn.)
  • Privatively (trạng từ): Một cách thiếu hụt; theo cách phủ định.
    • The term is used privatively to denote absence. (Thuật ngữ này được dùng theo cách phủ định để biểu thị sự vắng mặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Lacking: thiếu, không .
  • Negative: phủ định, tiêu cực (trong ngữ cảnh ngôn ngữ học).
  • Deprivative: (ít phổ biến hơn) tính chất tước đoạt, làm mất đi.
Lưu ý sử dụng
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật, triết học, ngôn ngữ học tính chuyên môn cao. ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
  • Khi dùng với nghĩa "phủ định" trong ngôn ngữ học, một thuật ngữ kỹ thuật để phân loại các yếu tố cấu tạo từ.
privative

A privative prefix like "un-" can change a word's meaning to its opposite.

tính từ
  1. thiếu, không
  2. (ngôn ngữ học) phủ định (tiểu từ, phụ tố)