prize-fighter
/prize-fighter/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Võ sĩ (quyền Anh) đấu lấy tiền: Một võ sĩ quyền Anh chuyên nghiệp thời kỳ đầu, thường tham gia các trận đấu để giành giải thưởng bằng tiền mặt, thường không có luật lệ chặt chẽ như quyền Anh hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In the 18th century, a prize-fighter would travel from town to town looking for matches. (Vào thế kỷ 18, một võ sĩ đấu lấy tiền sẽ đi từ thị trấn này sang thị trấn khác để tìm kiếm các trận đấu.)
- The famous prize-fighter won a large sum of money after defeating his opponent. (Võ sĩ đấu lấy tiền nổi tiếng đã giành được một khoản tiền lớn sau khi đánh bại đối thủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the life of a prize-fighter": cuộc sống của một võ sĩ đấu lấy tiền.
- The life of a prize-fighter was often brutal and short. (Cuộc sống của một võ sĩ đấu lấy tiền thường khắc nghiệt và ngắn ngủi.)
"retired prize-fighter": võ sĩ đấu lấy tiền đã giải nghệ.
- The retired prize-fighter now runs a small gym. (Võ sĩ đấu lấy tiền đã giải nghệ giờ điều hành một phòng tập nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Prize-fighting (danh từ): môn đấu quyền Anh lấy tiền, hoạt động của một prize-fighter.
- Prize-fighting was a popular but illegal spectacle in many areas. (Đấu quyền lấy tiền là một cảnh tượng phổ biến nhưng bất hợp pháp ở nhiều khu vực.)
Từ đồng nghĩa
- Pugilist: võ sĩ quyền Anh (từ mang tính trang trọng/học thuật hơn).
- Boxer: võ sĩ quyền Anh (từ hiện đại và phổ biến, chỉ chung các võ sĩ quyền Anh chuyên nghiệp).
Lưu ý sử dụng
- Từ "prize-fighter" chủ yếu mang tính lịch sử, dùng để chỉ các võ sĩ quyền Anh chuyên nghiệp thời kỳ đầu (khoảng thế kỷ 18-19), khi các trận đấu thường diễn ra không có găng tay và luật lệ còn sơ khai. Ngày nay, từ "boxer" được sử dụng phổ biến hơn.
danh từ
- võ sĩ (quyền Anh) đấu lấy tiền