prize-money

/prize-money/
Học thuật
Thân thiện
prize-money

A pirate captain divides the prize-money among the crew.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tiền bán chiến lợi phẩm: Khoản tiền thu được từ việc bán tàu , hàng hóa bị bắt giữ trong chiến tranh, thường được chia cho thủy thủ đoàn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The captain distributed the prize-money among the crew. (Thuyền trưởng phân chia tiền bán chiến lợi phẩm cho thủy thủ đoàn.)
    • Winning that naval battle earned them a large sum of prize-money. (Chiến thắng trận hải chiến đó mang lại cho họ một khoản tiền bán chiến lợi phẩm lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be entitled to prize-money": quyền nhận tiền bán chiến lợi phẩm.
    • According to maritime law, the capturing crew was entitled to the prize-money. (Theo luật hàng hải, thủy thủ đoàn bắt giữ tàu quyền nhận tiền bán chiến lợi phẩm.)
Biến thể từ gần giống
  • Prize (n): chiến lợi phẩm, giải thưởng.
    • The captured ship was declared a prize. (Con tàu bị bắt giữ được tuyên bố chiến lợi phẩm.)
  • Bounty (n): tiền thưởng (cho việc bắt giữ hoặc tiêu diệt).
    • A bounty was placed on the pirate's head. ( một khoản tiền thưởng cho việc bắt giữ tên cướp biển đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Booty: chiến lợi phẩm (nói chung, thường của cải cướp được).
  • Plunder: của cải cướp bóc được.
Lưu ý
  • Từ này một danh từ ghép (compound noun) có nghĩa chuyên biệt, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc pháp liên quan đến hải chiến luật hàng hải. không đồng nghĩa với tiền thưởng từ các cuộc thi đấu thể thao hay trò chơi (thường "prize money" viết tách).
prize-money

A pirate captain divides the prize-money among the crew.

danh từ
  1. tiền bán chiến lợi phẩm