prizeman

/prizeman/
Học thuật
Thân thiện
prizeman

The prizeman holds his trophy high with a proud smile.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người giật giải, người đoạt giải: "Prizeman" dùng để chỉ một người, thường nam, đã giành được một giải thưởng trong một cuộc thi, đặc biệt trong học thuật hoặc nghệ thuật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was the prizeman in the national poetry competition. (Anh ấy người đoạt giải trong cuộc thi thơ quốc gia.)
    • The young prizeman received a scholarship for his scientific research. (Người thanh niên giật giải đã nhận được học bổng cho nghiên cứu khoa học của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A prizeman at...": người đoạt giải tại một sự kiện hoặc cuộc thi cụ thể.
    • He was a prizeman at the Royal Academy exhibition. (Ông ấy người đoạt giải tại triển lãm của Học viện Hoàng gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Prizewinner (n): người đoạt giải (từ chung, không phân biệt giới tính).
    • She is a prizewinner in three different categories. ( ấy người đoạt giải ở ba hạng mục khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Awardee: người được trao giải thưởng.
  • Laureate: người được vinh danh, người đoạt giải (thường dùng trong các giải lớn như Nobel).
Lưu ý
  • Từ "prizeman" ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Từ "prizewinner" thường được dùng thay thế tính bao quát trung lập về giới tính.
prizeman

The prizeman holds his trophy high with a proud smile.

danh từ
  1. người giật giải, người đoạt giải