probabilism

probabilism

A scientist uses probabilism to choose the best course of action based on available data.

Định nghĩa

Danh từ: - Thuyết xác suất (triết học): Học thuyết cho rằng không thể đạt được sự chắc chắn tuyệt đối, nên xác suất cơ sở đủ để tin tưởng hành động. - Thuyết khả năng (Công giáo La ): Hệ thống luân lý học cho rằng khi các ý kiến chuyên gia khác nhau, một ngườithể theo bất kỳ ý kiến nào khả năng đúng đắn ( ý kiến khác có thể khả quan hơn).

dụ sử dụng
  • (Thuyết xác suất cho rằng chúng ta không cần sự chắc chắn tuyệt đối để đưa ra quyết định.)
  • (Trong thần học luân lý Công giáo, thuyết khả năng cho phép một người chọn một hành động nếu một ý kiến khả năng đúng đắn vững chắc ủng hộ .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Probabilism in ethics": Áp dụng thuyết khả năng vào lĩnh vực đạo đức, nơi người ta có thể chọn giữa nhiều ý kiến khác nhau miễn mỗi ý kiến đều cơ sở hợp .
    • Probabilism in ethics helps resolve moral dilemmas where experts disagree. (Thuyết khả năng trong đạo đức giúp giải quyết các tình huống khó xử về đạo đức khi các chuyên gia bất đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Probabilist (danh từ/tính từ): Người theo thuyết xác suất hoặc thuyết khả năng.
    • He is a probabilist who believes in making decisions based on probabilities. (Anh ấy một người theo thuyết xác suất, tin vào việc đưa ra quyết định dựa trên xác suất.)
  • Probabilistic (tính từ): Thuộc về xác suất, dựa trên xác suất.
    • Probabilistic models are used in weather forecasting. (Các mô hình xác suất được sử dụng trong dự báo thời tiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Fallibilism: Thuyết khả ngộ (cho rằng kiến thức con người có thể sai lầm).
  • Skepticism: Thuyết hoài nghi (nghi ngờ khả năng đạt được chân lý tuyệt đối).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "probabilism".
Thành ngữ liên quan
  • "Play the odds": Hành động dựa trên xác suất.
    • In business, you often have to play the odds rather than wait for certainty. (Trong kinh doanh, bạn thường phải hành động dựa trên xác suất thay vì chờ đợi sự chắc chắn.)