probabilisme
Học thuậtThân thiện
Le probabilisme est une doctrine philosophique qui évalue la vérité des propositions.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thuyết hẳn nhiên: Một học thuyết triết học, đặc biệt trong đạo đức học, cho rằng khi có nhiều quan điểm khác nhau về một vấn đề đạo đức, người ta có thể tuân theo bất kỳ quan điểm nào có khả năng đúng (tức là có xác suất đúng) mà không bị coi là sai lầm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le probabilisme est une doctrine morale qui a été développée par certains théologiens. (Thuyết hẳn nhiên là một học thuyết đạo đức đã được phát triển bởi một số nhà thần học.)
- En philosophie morale, le probabilisme permet de choisir une opinion probable face à un doute. (Trong triết học đạo đức, thuyết hẳn nhiên cho phép lựa chọn một quan điểm có khả năng đúng khi đối mặt với sự nghi ngờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Le probabilisme moral": thuyết hẳn nhiên về mặt đạo đức.
- Le probabilisme moral fut discuté lors du concile de Trente. (Thuyết hẳn nhiên về mặt đạo đức đã được thảo luận tại Công đồng Trentô.)
"Adhérer au probabilisme": tán thành/thuộc về thuyết hẳn nhiên.
- Certains casuistes adhéraient au probabilisme. (Một số nhà luân lý học đã tán thành thuyết hẳn nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
Probabiliste (adj): thuộc về thuyết hẳn nhiên.
- Une argumentation probabiliste. (Một lập luận thuộc về thuyết hẳn nhiên.)
Probabilité (n.f): xác suất, khả năng xảy ra.
- Calculer la probabilité d'un événement. (Tính xác suất của một sự kiện.)
Từ đồng nghĩa
- Doctrine de l'opinion probable: học thuyết về quan điểm có khả năng đúng.
Từ trái nghĩa
- Rigorisme (n.m): thuyết nghiêm khắc (một học thuyết đạo đức đối lập, đòi hỏi phải luôn tuân theo quan điểm an toàn nhất hoặc nghiêm ngặt nhất).
- Tutiorisme (n.m): thuyết an toàn (một học thuyết tương tự nhưng cực đoan hơn, luôn yêu cầu chọn lựa an toàn nhất).
Le probabilisme est une doctrine philosophique qui évalue la vérité des propositions.
danh từ giống đực
- (triết học) thuyết hẳn nhiên