probang

/probang/
Học thuật
Thân thiện
probang

A doctor uses a probang to clear a patient's throat.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cái thông, que thông (ống thực quản...): Một dụng cụ y tế dài, mềm dẻo, được sử dụng để thông hoặc thăm dò các ống trong cơ thể, đặc biệt thực quản.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor used a probang to remove the obstruction from the patient's esophagus. (Bác sĩ đã sử dụng một cái thông để loại bỏ vật cản từ thực quản của bệnh nhân.)
    • A probang is a flexible instrument essential in certain medical procedures. (Một que thông một dụng cụ mềm dẻo thiết yếu trong một số thủ thuật y tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To pass a probang": Thao tác đưa que thông vào.
    • The surgeon skillfully passed the probang to locate the stricture. (Bác sĩ phẫu thuật đã khéo léo đưa que thông vào để xác định vị trí chỗ hẹp.)
Biến thể từ gần giống
  • Bougie (n): Que nong, một dụng cụ y tế tương tự dùng để nong rộng các ống hoặc lỗ trong cơ thể.
  • Stylet (n): Kim thông, một thanh kim loại mảnh dùng để làm cứng hoặc dẫn đường cho ống thông mềm.
Từ đồng nghĩa
  • Esophageal dilator: Dụng cụ nong thực quản.
  • Medical probe: Que thăm dò y tế.
Lưu ý
  • Từ "probang" rất chuyên ngành hầu như chỉ được sử dụng trong lĩnh vực y tế, đặc biệt liên quan đến các thủ thuật về thực quản đường tiêu hóa trên.
probang

A doctor uses a probang to clear a patient's throat.

danh từ
  1. (y học) cái thông, que thông (ống thực quản...)