probant

Học thuật
Thân thiện
probant

Un argument probant a convaincu l'assemblée.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chứng , sức thuyết phục: Dùng để mô tả một bằng chứng, lý lẽ hoặc lập luận tính thuyết phục cao, khả năng chứng minh rõ ràng một điều đó.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les preuves présentées par l'avocat étaient très probantes. (Các bằng chứng luật sư đưa ra rất sức thuyết phục.)
    • Son argumentation manque de faits probants. (Lập luận của anh ta thiếu những sự kiện chứng .)
    • Un témoignage probant a permis de résoudre l'affaire. (Một lời khai chứng đã giúp giải quyết vụ việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Preuve probante": Bằng chứng chứng minh, bằng chứng giá trị pháphoặc logic cao.

    • Le tribunal exige une preuve probante pour prononcer un verdict. (Tòa án yêu cầu một bằng chứng chứng minh để tuyên án.)
  • "Élément probant": Yếu tố, chi tiết tính thuyết phục.

    • La découverte de l'arme fut l'élément probant de l'enquête. (Việc phát hiện ra vũ khíyếu tố tính thuyết phục của cuộc điều tra.)
Biến thể từ gần giống
  • Probabilité (danh từ): Xác suất, khả năng xảy ra.
  • Probable (tính từ): Có thể xảy ra, khả năng.
  • Probant không dạng biến thể trực tiếp (như trạng từ) thông dụng. Dạng trạng từ tương ứng"probamment" (một cách sức thuyết phục) nhưng rất hiếm dùng.
Từ đồng nghĩa
  • Convaincant: sức thuyết phục.
  • Démonstratif: Chứng minh, biểu lộ .
  • Irréfutable: Không thể bác bỏ.
Từ trái nghĩa
  • Faible: Yếu (về lập luận).
  • Peu convaincant: Ít thuyết phục.
  • Douteux: Đáng ngờ.
Các cụm từ liên quan
  • Force probante: Giá trị chứng minh, sức thuyết phục (thường dùng trong pháp lý).
    • Ce document n'a aucune force probante. (Tài liệu này không giá trị chứng minh nào.)
Lưu ý sử dụng
  • Từ "probant" chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, học thuật, pháphoặc khi thảo luận vềluận, bằng chứng. ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày thông thường.
  • thường đi kèm với các danh từ như (bằng chứng), (lý lẽ), (lời khai), (yếu tố).
probant

Un argument probant a convaincu l'assemblée.

tính từ
  1. chứng , sức thuyết phục
    • Argument probant
      lẽ chứng , lý lẽ sức thuyết phục

Từ gần giống