brabant

Học thuật
Thân thiện
brabant

Le fermier utilise un brabant pour labourer son champ.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cày Brabăng: Một loại cày sắt bánh xephía trước, được sử dụng trong nông nghiệp. Đâytên riêng chỉ một thiết kế cày cụ thể, nguồn gốc từ vùng Brabant (một khu vực lịch sửchâu Âu, nay thuộc Bỉ Lan).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le fermier utilise un brabant pour labourer son champ. (Người nông dân sử dụng một cái cày Brabăng để cày xới cánh đồng của mình.)
    • Ce vieux brabant est encore en parfait état de fonctionnement. (Chiếc cày Brabăng này vẫn còn trong tình trạng hoạt động hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Charrue Brabant": Đâymột cách gọi đầy đủ hơn, kết hợp từ "charrue" (cái cày) với "Brabant" để chỉ loại cày.
    • La charrue Brabant a révolutionné l'agriculture au 19ème siècle. (Cái cày Brabăng đã cách mạng hóa nền nông nghiệp vào thế kỷ 19.)
Biến thể từ gần giống
  • Charrue (n.f): Cái cày (từ chung cho các loại cày).
  • Charrue à avant-train (n.f): Cày bánh xe phía trước (mô tả đặc điểm kỹ thuật tương tự "brabant").
Từ đồng nghĩa
  • Charrue à roue: Cày bánh xe.
  • Charrue métallique: Cày bằng kim loại (sắt).
Lưu ý
  • Từ "brabant" trong ngữ cảnh nàymột danh từ riêng được sử dụng như một danh từ chung để chỉ một công cụ nông nghiệp. không nên bị nhầm lẫn với "Brabant" là tên địa danh.
  • Trong tiếng Việt, từ này thường được giữ nguyên dạng "Brabăng" (phiên âm) hoặc dịch mô tả là "cày sắt bánh trước".
brabant

Le fermier utilise un brabant pour labourer son champ.

danh từ giống đực
  1. (nông nghiệp) cày brabăng (cày sắt bánh trước)

Từ gần giống