probatique

Học thuật
Thân thiện
probatique

Le prêtre se lave les mains dans le bassin probatique avant le sacrifice.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Sử học) Dùng để rửa vật hiến sinh: Từ này mô tả một bể nước hoặc dụng cụ được sử dụng trong các nghi lễ cổ đại để rửa sạch con vật trước khi hiến tế.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le bassin probatique était situé près de l'autel. (Bể nước dùng để rửa vật hiến sinh nằm gần bàn thờ.)
    • Dans le rituel, l'eau probatique devait être pure. (Trong nghi lễ, nước dùng để rửa vật hiến sinh phải tinh khiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Eau probatique": nước dùng để rửa vật hiến sinh.
    • Le prêtre versait l'eau probatique sur l'animal. (Vị tế đổ nước rửa vật hiến sinh lên con vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Probatiquement (trạng từ): một cách liên quan đến việc rửa vật hiến sinh.
    • L'outil était utilisé probatiquement. (Dụng cụ được sử dụng theo cách liên quan đến việc rửa vật hiến sinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Lustral (tính từ): thuộc về nghi lễ thanh tẩy, có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự về nghi lễ làm sạch.
Lưu ý
  • Từ "probatique"một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử, khảo cổ hoặc tôn giáo mô tả các nghi lễ cổ đại. không phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại hàng ngày.
probatique

Le prêtre se lave les mains dans le bassin probatique avant le sacrifice.

tính từ
  1. (sử học) để rửa vật hiến sinh (bể nước)