probatoire

Học thuật
Thân thiện
probatoire

L'étudiant passe un examen probatoire à l'université.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Để chứng minh, tính chất thử nghiệm: Dùng để mô tả một giai đoạn, một kỳ thi hoặc một tài liệu nhằm mục đích đánh giá, kiểm tra năng lực hoặc chứng minh một điều kiện nào đó trước khi chính thức công nhận.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La période probatoire d'un nouvel emploi dure souvent trois mois. (Thời gian thử việc của một công việc mới thường kéo dài ba tháng.)
    • Il doit fournir des documents probatoires pour appuyer sa demande. (Anh ấy phải cung cấp các tài liệu chứng minh để hỗ trợ đơn yêu cầu của mình.)
    • Ce stage est probatoire ; il déterminera si tu seras embauché. (Đợt thực tập này tính chất thử nghiệm; sẽ quyết định liệu bạn được tuyển dụng hay không.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Période probatoire": Thời gian thử việc (trong lao động) hoặc thời gian thử thách (trong một quy trình nào đó).

    • Pendant sa période probatoire, elle a démontré de grandes compétences. (Trong thời gian thử việc, ấy đã thể hiện những kỹ năng tuyệt vời.)
  • "Examen probatoire": Kỳ thi thử, kỳ thi kiểm tra trình độ đầu vào (thường trong môi trường giáo dục).

    • Les étudiants étrangers doivent passer un examen probatoire de français. (Sinh viên nước ngoài phải trải qua một kỳ thi thử tiếng Pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Probant(e) (adj): sức thuyết phục, chứng minh rõ ràng (thường dùng cho bằng chứng, lập luận).

    • Les preuves présentées au tribunal étaient peu probantes. (Các bằng chứng trình ra tại tòa án không mấy thuyết phục.)
  • Probabilité (n): Xác suất, khả năng xảy ra.

  • Période d'essai (n): Cụm từ đồng nghĩa phổ biến cho "période probatoire" trong bối cảnh lao động.
Từ đồng nghĩa
  • Test (n): Bài kiểm tra, sự thử nghiệm.
  • Expérimental(e) (adj): Mang tính thử nghiệm, thí điểm.
  • Vérificatif/ve (adj): Để kiểm tra, xác minh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâytính từ. Các cụm từ liên quan thườngdanh ngữ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "probatoire")

probatoire

L'étudiant passe un examen probatoire à l'université.

tính từ
  1. để chứng minh
    • Acte probatoire
      chứng minh học lực
    • examen probatoire
      (ngôn ngữ nhà trường) cuộc thi thử

Từ có nhắc đến "probatoire"