probiotic

probiotic

A child enjoys a cup of probiotic yogurt.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chế phẩm sinh học, men vi sinh: "probiotic" chỉ các vi khuẩn hoặc nấm men lợi cho sức khỏe, thường được bổ sung vào thực phẩm hoặc dùng dưới dạng thuốc để cải thiện hệ vi sinh đường ruột.
    • Vi khuẩn lợi: Trong ngữ cảnh sinh học, "probiotic" các vi sinh vật sống, khi được đưa vào cơ thể với lượng thích hợp sẽ mang lại lợi ích cho sức khỏe vật chủ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Yogurt often contains probiotics that help with digestion. (Sữa chua thường chứa men vi sinh giúp hỗ trợ tiêu hóa.)
    • Doctors recommend taking probiotics after a course of antibiotics. (Bác sĩ khuyên nên dùng chế phẩm sinh học sau một đợt dùng kháng sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "probiotic supplement": thực phẩm bổ sung men vi sinh.

    • She takes a daily probiotic supplement to boost her immune system. ( ấy uống một viên bổ sung men vi sinh hàng ngày để tăng cường hệ miễn dịch.)
  • "probiotic strain": chủng vi khuẩn lợi cụ thể.

    • Lactobacillus and Bifidobacterium are common probiotic strains found in fermented foods. (Lactobacillus Bifidobacterium những chủng men vi sinh phổ biến trong thực phẩm lên men.)
Biến thể từ gần giống
  • Probiotics (danh từ số nhiều): nhiều loại men vi sinh.

    • Different probiotics have different effects on the body. (Các loại men vi sinh khác nhau tác dụng khác nhau lên cơ thể.)
  • Prebiotic (danh từ): chất nuôi dưỡng men vi sinh.

    • Prebiotics are food for probiotics. (Chất tiền sinh học thức ăn cho men vi sinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Beneficial bacteria: vi khuẩn lợi.
    • Fermented foods are rich in beneficial bacteria. (Thực phẩm lên men giàu vi khuẩn lợi.)
  • Live cultures: men sống (thường dùng trong sữa chua).
    • This yogurt contains live cultures. (Sữa chua này chứa men sống.)
Các cụm từ liên quan
  • Probiotic-rich (tính từ): giàu men vi sinh.
    • Kefir and kimchi are probiotic-rich foods. (Kefir kim chi những thực phẩm giàu men vi sinh.)
  • Probiotic therapy (danh từ): liệu pháp men vi sinh.
    • Probiotic therapy is used to treat certain digestive disorders. (Liệu pháp men vi sinh được dùng để điều trị một số rối loạn tiêu hóa.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "probiotic", nhưng có thể tham khảo cụm từ chuyên ngành:) - "Gut-friendly probiotics": men vi sinh thân thiện với đường ruột. - Eating gut-friendly probiotics can improve your overall health. (Ăn men vi sinh thân thiện với đường ruột có thể cải thiện sức khỏe tổng thể của bạn.)