problème
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Vấn đề: Một tình huống khó khăn, phức tạp hoặc gây phiền toái cần được giải quyết hoặc hiểu rõ.
- Bài toán: Một câu hỏi hoặc bài tập cần giải đáp, đặc biệt trong toán học hoặc các môn học khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nous devons discuter de ce problème. (Chúng ta cần thảo luận về vấn đề này.)
- Le professeur nous a donné un problème de géométrie à résoudre. (Giáo viên đã cho chúng tôi một bài toán hình học để giải.)
- J'ai un problème avec mon ordinateur. (Tôi gặp một vấn đề với máy tính của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pas de problème": Không có vấn đề gì, không sao cả (cụm từ thân mật, dùng để đồng ý hoặc trấn an).
- Tu peux emprunter ma voiture. — Pas de problème ! (Cậu có thể mượn xe tôi. — Không có vấn đề gì!)
- "Faire problème": Gây ra vấn đề, trở ngại.
- Son attitude commence à faire problème. (Thái độ của anh ta bắt đầu gây ra vấn đề.)
- "Poser un problème": Đặt ra một vấn đề, gây khó khăn.
- Cette décision pose un sérieux problème. (Quyết định này đặt ra một vấn đề nghiêm trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Problématique (nữ tính, danh từ): Tập hợp các vấn đề liên quan; tính chất có vấn đề.
- La problématique de cette thèse est bien définie. (Hệ vấn đề của luận văn này được xác định rõ.)
- Problématique (tính từ): Có tính chất vấn đề, gây tranh cãi hoặc khó giải quyết.
- Une situation problématique. (Một tình huống có vấn đề.)
- Problématiser (động từ): Đặt vấn đề, xem xét dưới góc độ có vấn đề.
- Il faut problématiser le sujet avant de commencer la recherche. (Cần đặt vấn đề cho chủ đề trước khi bắt đầu nghiên cứu.)
Từ đồng nghĩa
- Difficulté: Khó khăn, trở ngại.
- Souci: Mối lo ngại, điều phiền muộn.
- Question: Câu hỏi, vấn đề (được đặt ra để thảo luận).
Các cụm từ (locutions) liên quan
- Résoudre un problème: Giải quyết một vấn đề / giải một bài toán.
- L'équipe cherche à résoudre ce problème technique. (Nhóm đang tìm cách giải quyết vấn đề kỹ thuật này.)
- Chercher la solution à un problème: Tìm kiếm giải pháp cho một vấn đề.
- Il cherche la solution à son problème financier. (Anh ấy đang tìm giải pháp cho vấn đề tài chính của mình.)
- Avoir un problème avec quelqu'un/quelque chose: Có vấn đề với ai/điều gì (thường chỉ sự không hài lòng, xung đột).
- J'ai un problème avec sa manière de travailler. (Tôi có vấn đề với cách làm việc của anh ta.)
Thành ngữ liên quan
- C'est ton/son problème (thân mật): Đó là vấn đề của cậu/anh ấy (ý nói tự mình giải quyết lấy).
- Si tu ne veux pas étudier, c'est ton problème. (Nếu cậu không muốn học, đó là vấn đề của cậu.)
- Pas de problème, pas de histoire (thân mật): Không vấn đề gì, đừng làm to chuyện.
- Rends-le moi demain, pas de problème, pas d'histoire. (Trả lại cho tôi ngày mai, không vấn đề gì, đừng làm to chuyện.)
danh từ giống đực
- vấn đề
- Problème socialvấn đề xã hội
- cette est un vrai problèmeviệc đó là cả một vấn đề
- bài toán
- Problème d'algèbrebài toán đại số
- il n'y a pas de problème(thân mật) có gì đâu, đơn giản thôi, không có vấn đề gì