problème

Học thuật
Thân thiện
problème

Un enfant résout un problème de mathématiques sur son cahier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Vấn đề: Một tình huống khó khăn, phức tạp hoặc gây phiền toái cần được giải quyết hoặc hiểu .
    • Bài toán: Một câu hỏi hoặc bài tập cần giải đáp, đặc biệt trong toán học hoặc các môn học khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nous devons discuter de ce problème. (Chúng ta cần thảo luận về vấn đề này.)
    • Le professeur nous a donné un problème de géométrie à résoudre. (Giáo viên đã cho chúng tôi một bài toán hình học để giải.)
    • J'ai un problème avec mon ordinateur. (Tôi gặp một vấn đề với máy tính của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pas de problème": Không vấn đề , không sao cả (cụm từ thân mật, dùng để đồng ý hoặc trấn an).
    • Tu peux emprunter ma voiture. — Pas de problème ! (Cậu có thể mượn xe tôi. — Không vấn đề !)
  • "Faire problème": Gây ra vấn đề, trở ngại.
    • Son attitude commence à faire problème. (Thái độ của anh ta bắt đầu gây ra vấn đề.)
  • "Poser un problème": Đặt ra một vấn đề, gây khó khăn.
    • Cette décision pose un sérieux problème. (Quyết định này đặt ra một vấn đề nghiêm trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Problématique (nữ tính, danh từ): Tập hợp các vấn đề liên quan; tính chất vấn đề.
    • La problématique de cette thèse est bien définie. (Hệ vấn đề của luận văn này được xác định .)
  • Problématique (tính từ): tính chất vấn đề, gây tranh cãi hoặc khó giải quyết.
    • Une situation problématique. (Một tình huống vấn đề.)
  • Problématiser (động từ): Đặt vấn đề, xem xét dưới góc độ vấn đề.
    • Il faut problématiser le sujet avant de commencer la recherche. (Cần đặt vấn đề cho chủ đề trước khi bắt đầu nghiên cứu.)
Từ đồng nghĩa
  • Difficulté: Khó khăn, trở ngại.
  • Souci: Mối lo ngại, điều phiền muộn.
  • Question: Câu hỏi, vấn đề (được đặt ra để thảo luận).
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Résoudre un problème: Giải quyết một vấn đề / giải một bài toán.
    • L'équipe cherche à résoudre ce problème technique. (Nhóm đang tìm cách giải quyết vấn đề kỹ thuật này.)
  • Chercher la solution à un problème: Tìm kiếm giải pháp cho một vấn đề.
    • Il cherche la solution à son problème financier. (Anh ấy đang tìm giải pháp cho vấn đề tài chính của mình.)
  • Avoir un problème avec quelqu'un/quelque chose: vấn đề với ai/điều (thường chỉ sự không hài lòng, xung đột).
    • J'ai un problème avec sa manière de travailler. (Tôi vấn đề với cách làm việc của anh ta.)
Thành ngữ liên quan
  • C'est ton/son problème (thân mật): Đóvấn đề của cậu/anh ấynói tự mình giải quyết lấy).
    • Si tu ne veux pas étudier, c'est ton problème. (Nếu cậu không muốn học, đóvấn đề của cậu.)
  • Pas de problème, pas de histoire (thân mật): Không vấn đề , đừng làm to chuyện.
    • Rends-le moi demain, pas de problème, pas d'histoire. (Trả lại cho tôi ngày mai, không vấn đề , đừng làm to chuyện.)
problème

Un enfant résout un problème de mathématiques sur son cahier.

danh từ giống đực
  1. vấn đề
    • Problème social
      vấn đề xã hội
    • cette est un vrai problème
      việc đócả một vấn đề
  2. bài toán
    • Problème d'algèbre
      bài toán đại số
    • il n'y a pas de problème
      (thân mật) đâu, đơn giản thôi, không vấn đề