problematicist

/problematicist/
Học thuật
Thân thiện
problematicist

A chess problematicist studies a complex endgame position.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người nghiên cứu thế cờ; người sắp thế cờ: Một chuyên gia trong lĩnh vực cờ (thường cờ vua hoặc cờ tướng) chuyên tạo ra phân tích các thế cờ được sắp đặt sẵn, thường để minh họa một nguyên chiến thuật, một nước đi đẹp hoặc một bài toán cờ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He is a renowned problematicist, famous for his elegant and challenging chess compositions. (Ông ấy một người sắp thế cờ nổi tiếng, được biết đến với những thế cờ được sắp xếp tinh tế đầy thách thức.)
    • The magazine publishes a weekly column featuring puzzles created by a leading problematicist. (Tạp chí đăng một chuyên mục hàng tuần giới thiệu các câu đố được tạo ra bởi một chuyên gia nghiên cứu thế cờ hàng đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong cộng đồng chơi cờ chuyên nghiệp những người đam mê sáng tác cờ. nhấn mạnh vào khía cạnh nghệ thuật sáng tạo hơn thi đấu trực tiếp.
Biến thể từ gần giống
  • Chess problem (n): Bài toán cờ, thế cờ được sắp đặt.
  • Composer (n): (Trong ngữ cảnh cờ) Người sáng tác thế cờ (có nghĩa tương tự "problematicist").
  • Study (n): (Trong cờ vua) Một loại bài toán cờ cụ thể mô phỏng một tình huống trận đấu.
Từ đồng nghĩa
  • Chess composer: Người sáng tác thế cờ.
  • Problem composer: Người sáng tác bài toán cờ.
problematicist

A chess problematicist studies a complex endgame position.

danh từ
  1. người nghiên cứu thế cờ; người sắp thế cờ