problématique
Học thuậtThân thiện
La situation économique actuelle est problématique pour de nombreuses familles.
Định nghĩa
Tính từ:
- Không chắc chắn, mơ hồ; khả nghi: Dùng để chỉ một điều gì đó chưa được xác định rõ ràng, có thể xảy ra hoặc không, hoặc gây ra sự nghi ngờ về tính khả thi hay kết quả.
- Có vấn đề, gây tranh cãi: Chỉ một vấn đề, tình huống hoặc đề xuất phức tạp, chứa đựng nhiều khía cạnh cần phải xem xét và thảo luận.
Danh từ giống cái:
- Cách đặt vấn đề, hệ thống vấn đề: Chỉ phương pháp hoặc cách thức xác định và trình bày một vấn đề cần nghiên cứu hoặc giải quyết, đặc biệt trong học thuật.
- Tập hợp những vấn đề đặt ra: Chỉ toàn bộ các câu hỏi, thách thức hoặc vấn đề liên quan đến một chủ đề, lĩnh vực cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Son retour est problématique. (Việc anh ấy quay lại là không chắc chắn.)
- Une solution problématique. (Một giải pháp có vấn đề / gây tranh cãi.)
- Danh từ giống cái:
- La problématique de cette thèse est bien définie. (Cách đặt vấn đề của luận văn này được xác định rõ ràng.)
- La problématique environnementale nous concerne tous. (Những vấn đề môi trường đặt ra liên quan đến tất cả chúng ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Poser la problématique": Đặt ra vấn đề nghiên cứu, xác định câu hỏi chính cần giải quyết.
- Le chercheur doit d'abord poser sa problématique. (Nhà nghiên cứu trước tiên phải đặt ra vấn đề của mình.)
- "Dans une perspective problématique": Theo một cách nhìn có vấn đề, đặt thành vấn đề để xem xét.
- Il aborde l'histoire dans une perspective problématique. (Anh ấy tiếp cận lịch sử theo một cách nhìn đặt thành vấn đề.)
Biến thể và từ gần giống
- Problème (danh từ giống đực): Vấn đề, khó khăn cần giải quyết.
- Résoudre un problème. (Giải quyết một vấn đề.)
- Problématiser (động từ): Đặt thành vấn đề, phân tích một chủ đề bằng cách đặt ra những câu hỏi then chốt.
- Il faut problématiser le sujet avant de commencer. (Cần phải đặt thành vấn đề cho chủ đề trước khi bắt đầu.)
- Problématiquement (trạng từ): Một cách không chắc chắn, có vấn đề.
- La situation évolue problématiquement. (Tình hình diễn biến một cách không chắc chắn.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Incertain (không chắc), douteux (đáng ngờ), discutable (có thể tranh luận).
- Danh từ: Questionnement (sự đặt câu hỏi), question (câu hỏi, vấn đề).
Các cụm từ liên quan
- Une approche problématique: Một cách tiếp cận đặt trọng tâm vào việc xác định và phân tích vấn đề.
- Son travail se caractérise par une approche problématique. (Công trình của anh ấy được đặc trưng bởi một cách tiếp cận đặt vấn đề.)
- Le cœur de la problématique: Trọng tâm, cốt lõi của vấn đề đặt ra.
- Identifier le cœur de la problématique. (Xác định trọng tâm của vấn đề.)
Thành ngữ liên quan
- Être au centre de la problématique: Là trung tâm của vấn đề.
- L'éducation est au centre de la problématique du développement. (Giáo dục là trung tâm của vấn đề phát triển.)
La situation économique actuelle est problématique pour de nombreuses familles.
tính từ
- không chắc, mơ hồ; khả nghi
- Succès problématiquesự thành công không chắc
danh từ giống cái
- cách đặt một vấn đề
- La problématique kantiennecách đặt vấn đề của Căng
- những vấn đề đặt ra
- La problématique mondialenhững vấn đề đặt ra trên thế giới