proboscidien

Học thuật
Thân thiện
proboscidien

Un éléphant, un proboscidien majestueux, broute paisiblement dans la savane.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thú vòi, thú loại voi: Một loài động vật có vú thuộc bộ Proboscidea, đặc trưng bởi chiếc vòi dài, linh hoạt. Nghĩa này thường dùng để chỉ các loài như voi.
    • (Số nhiều, viết hoa 'Proboscidiens') Bộ Voi: Tên gọi khoa học của một bộ động vật có vú, bao gồm các loài voi hiện đại nhiều loài đã tuyệt chủng như voi ma-mút.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'éléphant est un proboscidien. (Voimột loài thú vòi.)
    • Les Proboscidiens modernes ne comprennent que deux genres. (Bộ Voi hiện đại chỉ bao gồm hai chi.)
    • Le musée expose un fossile de proboscidien préhistorique. (Bảo tàng trưng bày hóa thạch của một loài thú vòi thời tiền sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ phân loại học: Trong văn bản khoa học, "proboscidien" (viết thường) có thể dùng như một tính từ để mô tả đặc điểm liên quan đến bộ này.
    • Une caractéristique proboscidienne. (Một đặc điểm của thú vòi.)
Biến thể từ gần giống
  • Proboscidien không biến thể từ loại phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại. Đâymột thuật ngữ chuyên ngành.
Từ đồng nghĩa
  • Éléphant (n.m): Con voi. (Từ này cụ thể hơn, chỉ một loài trong bộ Proboscidiens.)
  • Mammouth (n.m): Voi ma-mút. (Chỉ một loài proboscidien đã tuyệt chủng.)
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, động vật học hoặc bảo tàng. Trong hội thoại thông thường, người ta thường dùng "éléphant" hơn.
  • Khi viết hoadạng số nhiều (Les Proboscidiens), trở thành tên gọi chính thức của một bộ động vật trong phân loại học.
proboscidien

Un éléphant, un proboscidien majestueux, broute paisiblement dans la savane.

danh từ giống đực
  1. (động vật học)
  2. thú vòi, thú loại voi
  3. (số nhiều) bộ voi