proboscidiferous
/proboscidiferous/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có vòi: Thuộc về hoặc có đặc điểm là sở hữu một cơ quan dài, thường mềm dẻo và có thể cử động được, gọi là vòi. Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh động vật học.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Elephants and tapirs are proboscidiferous mammals. (Voi và heo vòi là những động vật có vú có vòi.)
- The fossil record shows several extinct, proboscidiferous species. (Hồ sơ hóa thạch cho thấy một số loài tuyệt chủng có vòi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn viết học thuật: Từ này hầu như chỉ xuất hiện trong các văn bản khoa học, đặc biệt là động vật học, cổ sinh vật học hoặc các mô tả sinh học chính thức để chỉ các loài động vật có vòi.
- The study focused on the skeletal structure of proboscidiferous creatures. (Nghiên cứu tập trung vào cấu trúc bộ xương của các sinh vật có vòi.)
Biến thể và từ gần giống
Proboscis (danh từ): Cái vòi (của voi, bướm...).
- The butterfly uses its proboscis to drink nectar. (Con bướm sử dụng vòi của nó để hút mật hoa.)
Proboscidean (danh từ/tính từ): (Thuộc về) bộ có vòi (như voi); thường dùng hơn
proboscidiferous.- Mammoths were proboscidean animals. (Voi ma-mút là động vật thuộc bộ có vòi.)
Từ đồng nghĩa
- Trunk-bearing: Có vòi (nghĩa đen, ít dùng trong văn bản khoa học).
- Having a proboscis: Có một cái vòi (cách diễn đạt mô tả thay thế).