proboscidiform

/proboscidiform/
Học thuật
Thân thiện
proboscidiform

The scientist observed a proboscidiform flower in the botanical garden.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hình dạng giống cái vòi: "proboscidiform" một tính từ khoa học mô tả một vật thể hoặc cấu trúc hình dáng tương tự như cái vòi (của voi, một số loài côn trùng, v.v.).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The fossil showed a proboscidiform appendage. (Hóa thạch cho thấy một phần phụ hình vòi.)
    • Some deep-sea creatures have proboscidiform mouthparts for feeding. (Một số sinh vật biển sâu các bộ phận miệng hình vòi để kiếm ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong giải phẫu học sinh học: Thuật ngữ này thường được dùng trong các mô tả khoa học về hình thái học của động vật, đặc biệt các bộ phận cơ thể kéo dài có thể co duỗi.
    • The proboscidiform structure is used to extract nectar from flowers. (Cấu trúc hình vòi được dùng để hút mật từ hoa.)
Biến thể từ gần giống
  • Proboscis (danh từ): Cái vòi ( dụ: vòi voi, vòi bướm).

    • The butterfly uncoiled its proboscis to drink. (Con bướm thả vòi của ra để uống.)
  • Proboscidean (danh từ/tính từ): (Thuộc về) động vật vòi, như voi các họ hàng đã tuyệt chủng của chúng.

    • Mammoths are extinct proboscidean mammals. (Voi ma-mút những động vật vòi đã tuyệt chủng.)
Từ đồng nghĩa
  • Tubular (hình ống): hình dạng giống một cái ống, nhưng không nhất thiết mang đặc tính co duỗi hay chức năng như một cái vòi.
  • Trunk-like (giống cái vòi): Cách diễn đạt thông thường hơn, ít mang tính học thuật.
Lưu ý
  • Từ nguyên: Từ này bắt nguồn từ tiếng Latin "proboscis" (vòi) hậu tố "-form" ( hình dạng).
  • Tính chuyên ngành: "Proboscidiform" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn bản khoa học, kỹ thuật hoặc mô tả học thuật. hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
proboscidiform

The scientist observed a proboscidiform flower in the botanical garden.

tính từ
  1. hình vòi