proboscis-monkey
/proboscis-monkey/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khỉ mũi dài: Một loài khỉ lớn, có đặc điểm nổi bật nhất là chiếc mũi dài, to và thõng xuống ở con đực. Loài này sống trong các khu rừng ngập mặn và rừng ven sông ở đảo Borneo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The proboscis-monkey is an excellent swimmer. (Khỉ mũi dài là một tay bơi xuất sắc.)
- We went to Borneo hoping to see a proboscis-monkey in the wild. (Chúng tôi đã đến Borneo với hy vọng được nhìn thấy một con khỉ mũi dài trong tự nhiên.)
- The large nose of the male proboscis-monkey amplifies its calls. (Chiếc mũi to của con khỉ mũi dài đực khuếch đại tiếng kêu của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"proboscis-monkey habitat": môi trường sống của khỉ mũi dài.
- Conservation efforts focus on protecting the proboscis-monkey habitat. (Các nỗ lực bảo tồn tập trung vào việc bảo vệ môi trường sống của khỉ mũi dài.)
"proboscis-monkey troop": đàn khỉ mũi dài.
- A typical proboscis-monkey troop consists of one male and several females. (Một đàn khỉ mũi dài điển hình bao gồm một con đực và nhiều con cái.)
Biến thể và từ gần giống
Proboscis (n): vòi (của voi, bướm...); mũi dài (nói chung).
- The butterfly uses its proboscis to drink nectar. (Con bướm sử dụng cái vòi của nó để hút mật hoa.)
Nasalis larvatus (n): Tên khoa học của loài khỉ mũi dài.
Từ đồng nghĩa
- Long-nosed monkey: khỉ mũi dài (tên gọi thông thường khác).
- Dutch monkey: khỉ Hà Lan (tên gọi dân gian ở địa phương, do người dân ở Borneo liên tưởng chiếc mũi của nó với mũi của người Hà Lan thuộc địa).
danh từ
- (động vật học) khỉ mũi dài