procès-verbal
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Biên bản chính thức: Một văn bản ghi chép lại một cách có hệ thống và chính thức các sự kiện, lời khai, tuyên bố hoặc quyết định diễn ra trong một cuộc họp, một phiên điều trần, hoặc một thủ tục hành chính hoặc tư pháp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The secretary drafted the procès-verbal of the board meeting. (Thư ký soạn thảo biên bản cuộc họp hội đồng quản trị.)
- The police officer filed a procès-verbal regarding the traffic violation. (Cảnh sát viên lập biên bản về vi phạm giao thông.)
- The procès-verbal of the court hearing was submitted as evidence. (Biên bản phiên tòa đã được nộp làm bằng chứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dresser un procès-verbal": Lập một biên bản (cụm từ tiếng Pháp thường được dùng trong ngữ cảnh tiếng Anh khi tham chiếu).
- The gendarme proceeded to dresser un procès-verbal for the offense. (Viên hiến binh tiến hành lập biên bản về hành vi vi phạm.)
Biến thể và từ gần giống
- Minutes (n): Biên bản cuộc họp (thông dụng hơn trong tiếng Anh cho các cuộc họp thông thường).
- Official report (n): Báo cáo chính thức.
- Record of proceedings (n): Bản ghi chép thủ tục.
Từ đồng nghĩa
- Official record: Hồ sơ, biên bản chính thức.
- Transcript: Bản ghi chép nguyên văn (thường dùng cho phiên tòa hoặc phỏng vấn).
Lưu ý
- Từ procès-verbal có nguồn gốc từ tiếng Pháp và được sử dụng trong tiếng Anh chủ yếu trong các ngữ cảnh chính thức, hành chính, hoặc pháp lý, đặc biệt khi muốn nhấn mạnh tính chất chính thức và nghi thức của văn bản.
- Dạng số nhiều là procès-verbaux.
danh từ, số nhiều procặs-verbaux
- biên bản (xét xử của toà án...)