procès-verbaux

Học thuật
Thân thiện
procès-verbaux

Le juge consulte les procès-verbaux sur son bureau.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Biên bản chính thức: "procès-verbaux" danh từ số nhiều trong tiếng Pháp, chỉ các văn bản ghi chép chính thức, chi tiết tính pháp về diễn biến, nội dung kết quả của một cuộc họp, một phiên tòa, một sự việc hoặc một cuộc điều tra. Tài liệu này thường được lập bởi một thư ký hoặc người thẩm quyền được những người liên quan xác nhận.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les procès-verbaux de la réunion du conseil d'administration ont été approuvés. (Các biên bản của cuộc họp hội đồng quản trị đã được phê chuẩn.)
    • Le greffier est responsable de la rédaction des procès-verbaux d'audience. (Thư ký tòa án chịu trách nhiệm soạn thảo các biên bản phiên tòa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dresser un procès-verbal": Lập một biên bản.
    • L'agent a dressé un procès-verbal pour excès de vitesse. (Nhân viên đã lập một biên bản về lỗi vượt quá tốc độ.)
  • "Consigner dans le procès-verbal": Ghi vào biên bản.
    • Toutes les décisions doivent être consignées dans le procès-verbal. (Tất cả các quyết định phải được ghi vào biên bản.)
Biến thể từ gần giống
  • Procès-verbal (danh từ, số ít): Biên bản (dạng số ít của "procès-verbaux").
    • Veuillez signer ce procès-verbal. (Xin vui lòng vào biên bản này.)
Từ đồng nghĩa
  • Compte rendu (n): Bản báo cáo, bản tường trình (có thể ít tính pháp hơn).
  • Rapport (n): Báo cáo.
  • Procès-verbal de constatation (n): Biên bản hiện trường, biên bản lập hiện trạng.
Lưu ý
  • "Procès-verbaux" một từ mượn từ tiếng Pháp, được sử dụng trong các văn bản hành chính, pháp hoặc học thuật tại Việt Nam. Trong nhiều ngữ cảnh thông thường, từ "biên bản" trong tiếng Việt đủ để diễn đạt.
  • Dạng số ít "procès-verbal".
procès-verbaux

Le juge consulte les procès-verbaux sur son bureau.

danh từ, số nhiều procặs-verbaux
  1. biên bản (xét xử của toà án...)