proceedings

proceedings

The secretary types up the proceedings from the board meeting.

Định nghĩa
  1. Danh từ số nhiều:
    • Quy trình, thủ tục (pháp ): "proceedings" chỉ các bước hoặc hành động được thực hiện theo trình tự trong một vụ kiện hoặc tranh chấp pháp , thường được gọi là "thủ tục tố tụng".
    • Biên bản, tài liệu ghi chép: "proceedings" cũng có nghĩa bản ghi chép chính thức về những đã diễn ra trong một cuộc họp, hội nghị hoặc sự kiện.
    • Hoạt động, sự kiện: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "proceedings" có thể chỉ chuỗi các sự kiện hoặc hành động diễn ra trong một bối cảnh cụ thể.
dụ sử dụng
  • Nghĩa pháp :

    • The court proceedings lasted for several months. (Các thủ tục tố tụng tại tòa kéo dài vài tháng.)
    • The lawyer filed a motion to start the legal proceedings. (Luật sư đã nộp đơn yêu cầu bắt đầu quy trình tố tụng pháp .)
  • Nghĩa biên bản:

    • The proceedings of the conference were published in a journal. (Biên bản của hội nghị đã được xuất bản trên một tạp chí.)
    • Please read the proceedings of the last meeting before we continue. (Vui lòng đọc biên bản của cuộc họp lần trước trước khi chúng ta tiếp tục.)
  • Nghĩa hoạt động: The entire proceedings were broadcast live on television. (Toàn bộ diễn biến sự kiện đã được phát sóng trực tiếp trên truyền hình.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take proceedings": khởi kiện, tiến hành thủ tục pháp .

    • The company decided to take proceedings against the contractor for breach of contract. (Công ty quyết định khởi kiện nhà thầu vi phạm hợp đồng.)
  • "to institute proceedings": bắt đầu một vụ kiện hoặc quy trình pháp .

    • The victim's family instituted proceedings to seek compensation. (Gia đình nạn nhân đã bắt đầu thủ tục tố tụng để đòi bồi thường.)
  • "proceedings in camera": phiên tòa kín, không công khai.

    • The judge ordered the proceedings to be held in camera to protect the child's identity. (Thẩm phán ra lệnh tổ chức phiên tòa kín để bảo vệ danh tính của đứa trẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Proceeding (danh từ số ít): một hành động hoặc bước cụ thể trong một quy trình.

    • Each proceeding in the trial was carefully documented. (Mỗi bước tố tụng trong phiên tòa đều được ghi chép cẩn thận.)
  • Proceed (động từ): tiếp tục, tiến hành.

    • We can proceed with the plan after the approval. (Chúng ta có thể tiến hành kế hoạch sau khi được phê duyệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Trial process: quy trình xét xử (chỉ nghĩa pháp ).
  • Minutes: biên bản (chỉ nghĩa ghi chép cuộc họp).
  • Events: sự kiện, diễn biến (chỉ nghĩa hoạt động).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Proceed against: khởi kiện ai đó.

    • The landlord proceeded against the tenant for unpaid rent. (Chủ nhà đã khởi kiện người thuê tiền thuê nhà chưa thanh toán.)
  • Proceed with: tiếp tục với (một kế hoạch, hành động).

    • The committee decided to proceed with the new project. (Ủy ban quyết định tiếp tục với dự án mới.)
Thành ngữ liên quan
  • Start proceedings: bắt đầu quy trình (pháp hoặc hành chính).

    • The union started proceedings to negotiate a new contract. (Công đoàn đã bắt đầu quy trình đàm phán hợp đồng mới.)
  • Bring proceedings: đưa ra tòa, khởi kiện.

    • The environmental group brought proceedings against the factory for pollution. (Nhóm bảo vệ môi trường đã khởi kiện nhà máy gây ô nhiễm.)

Từ có nhắc đến "proceedings"