process-server
/process-server/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Viên chức phụ trách việc đưa trát đòi: Một người có nhiệm vụ chính thức giao hoặc "phục vụ" các giấy tờ pháp lý (như trát đòi, lệnh tòa) cho bị đơn hoặc các bên liên quan trong một vụ kiện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The process-server delivered the court summons to the defendant's home. (Viên chức phụ trách việc đưa trát đòi đã giao trát đòi của tòa án đến tận nhà bị đơn.)
- He works as a process-server for a law firm. (Anh ấy làm việc với tư cách là người phục vụ giấy tờ tòa án cho một công ty luật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to act as a process-server": hành động với tư cách là người giao giấy tờ tòa án.
- In some jurisdictions, a sheriff can act as a process-server. (Ở một số khu vực pháp lý, cảnh sát trưởng có thể hành động với tư cách là người giao giấy tờ tòa án.)
Biến thể và từ gần giống
- Process serving (n): công việc hoặc hành động giao giấy tờ tòa án.
- Process serving is a critical part of the legal system. (Việc giao giấy tờ tòa án là một phần quan trọng của hệ thống pháp luật.)
Từ đồng nghĩa
- Court server: người giao giấy tờ tòa án.
- Legal messenger: người đưa tin pháp lý.
Lưu ý
- "Process-server" là một danh từ ghép, chỉ một nghề nghiệp hoặc vai trò cụ thể trong lĩnh vực pháp lý. Từ "process" ở đây không có nghĩa chung là "quá trình" mà là thuật ngữ pháp lý chỉ các thủ tục tố tụng hoặc giấy tờ của tòa án.
danh từ
- viên chức phụ trách việc đưa trát đòi