process-server

/process-server/
Học thuật
Thân thiện
process-server

A process-server hands the defendant a legal envelope at their front door.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Viên chức phụ trách việc đưa trát đòi: Một người nhiệm vụ chính thức giao hoặc "phục vụ" các giấy tờ pháp (như trát đòi, lệnh tòa) cho bị đơn hoặc các bên liên quan trong một vụ kiện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The process-server delivered the court summons to the defendant's home. (Viên chức phụ trách việc đưa trát đòi đã giao trát đòi của tòa án đến tận nhà bị đơn.)
    • He works as a process-server for a law firm. (Anh ấy làm việc với tư cách người phục vụ giấy tờ tòa án cho một công ty luật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as a process-server": hành động với tư cách người giao giấy tờ tòa án.
    • In some jurisdictions, a sheriff can act as a process-server. (Ở một số khu vực pháp , cảnh sát trưởng có thể hành động với tư cách người giao giấy tờ tòa án.)
Biến thể từ gần giống
  • Process serving (n): công việc hoặc hành động giao giấy tờ tòa án.
    • Process serving is a critical part of the legal system. (Việc giao giấy tờ tòa án một phần quan trọng của hệ thống pháp luật.)
Từ đồng nghĩa
  • Court server: người giao giấy tờ tòa án.
  • Legal messenger: người đưa tin pháp .
Lưu ý
  • "Process-server" một danh từ ghép, chỉ một nghề nghiệp hoặc vai trò cụ thể trong lĩnh vực pháp . Từ "process" ở đây không có nghĩa chung "quá trình" thuật ngữ pháp chỉ các thủ tục tố tụng hoặc giấy tờ của tòa án.
process-server

A process-server hands the defendant a legal envelope at their front door.

danh từ
  1. viên chức phụ trách việc đưa trát đòi